Bao nhiêu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
đại từ
Số lượng nào đó không rõ nhiều hay ít (thường dùng để hỏi).
Ví dụ:
Anh cần bao nhiêu thời gian để hoàn thành hồ sơ?
2.
đại từ
Số lượng hoặc mức độ không biết chính xác, nhưng nghĩ là nhiều lắm.
Ví dụ:
Chị ấy đã chịu đựng bao nhiêu áp lực mà vẫn giữ được bình tĩnh.
3.
đại từ
Số lượng không nói rõ, nhưng biết là không nhiều gì.
Ví dụ:
Việc này không tốn bao nhiêu chi phí, cứ triển khai đi.
Nghĩa 1: Số lượng nào đó không rõ nhiều hay ít (thường dùng để hỏi).
1
Học sinh tiểu học
- Con có bao nhiêu viên bi trong túi?
- Bạn cần bao nhiêu tờ giấy để vẽ?
- Cả lớp có bao nhiêu bạn đi tham quan?
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu đã đọc bao nhiêu trang rồi trong buổi tối nay?
- Ta cần bao nhiêu thí nghiệm để kiểm chứng giả thuyết này?
- Sân trường rộng bao nhiêu để tổ chức giải bóng?
3
Người trưởng thành
- Anh cần bao nhiêu thời gian để hoàn thành hồ sơ?
- Chuyến đi này sẽ tốn bao nhiêu chi phí, tính cả ăn ở?
- Mỗi ngày em ngủ được bao nhiêu tiếng, có đủ không?
- Trong cuộc họp, chúng ta còn bao nhiêu vấn đề phải chốt?
Nghĩa 2: Số lượng hoặc mức độ không biết chính xác, nhưng nghĩ là nhiều lắm.
1
Học sinh tiểu học
- Trời đổ mưa bao nhiêu, sân vẫn không ngập vì có rãnh thoát nước.
- Bạn ấy có bao nhiêu truyện tranh cũng mang đến cho tụi mình mượn.
- Cô khen bạn Lan bao nhiêu, cả lớp vỗ tay rộn ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu đã bỏ bao nhiêu công sức mới đạt được giải thưởng ấy.
- Nhóm mình đã trải qua bao nhiêu lần thử sai mới tìm ra cách làm đúng.
- Cô ấy có bao nhiêu ý tưởng, ghi kín cả cuốn sổ.
3
Người trưởng thành
- Chị ấy đã chịu đựng bao nhiêu áp lực mà vẫn giữ được bình tĩnh.
- Dự án này ngốn bao nhiêu nguồn lực, báo cáo vẫn phải trình đúng hạn.
- Anh đi bao nhiêu nơi, cuối cùng vẫn muốn quay về nhà.
- Người ta đã nói với tôi bao nhiêu lời cảnh báo, tôi lúc đó lại không nghe.
Nghĩa 3: Số lượng không nói rõ, nhưng biết là không nhiều gì.
1
Học sinh tiểu học
- Trong hộp chỉ còn bao nhiêu kẹo đâu, chia không đủ cho cả nhóm.
- Con mang theo bao nhiêu bút chì đâu, nên phải mượn bạn.
- Bạn Nam ăn bao nhiêu cơm đâu, vẫn còn đó.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài này không mất bao nhiêu thời gian đâu, làm là xong.
- Đi đoạn đường ấy chẳng tốn bao nhiêu sức, đừng lo.
- Bạn ấy không nói bao nhiêu đâu, chủ yếu lắng nghe.
3
Người trưởng thành
- Việc này không tốn bao nhiêu chi phí, cứ triển khai đi.
- Anh ấy không uống bao nhiêu rượu, chỉ nhấp môi cho vui.
- Chúng tôi chẳng còn bao nhiêu lựa chọn, đành chọn phương án an toàn.
- Cô ấy nói không bao nhiêu, nhưng mỗi lời đều đúng chỗ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để hỏi về số lượng hoặc mức độ, ví dụ: "Bạn có bao nhiêu tiền?"
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác mơ hồ hoặc nhấn mạnh sự không rõ ràng về số lượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không chắc chắn hoặc mơ hồ về số lượng.
- Thường mang sắc thái thân thiện, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
- Phù hợp với ngữ cảnh không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần hỏi hoặc diễn tả số lượng không rõ ràng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự chính xác.
- Thường đi kèm với câu hỏi để tìm kiếm thông tin.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bao lâu" khi hỏi về thời gian.
- Khác biệt với "mấy" ở chỗ "bao nhiêu" thường dùng cho số lượng lớn hơn hoặc không xác định.
- Chú ý ngữ điệu khi hỏi để tránh hiểu nhầm ý định.
1
Chức năng ngữ pháp
"Bao nhiêu" là đại từ, thường dùng làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu hỏi về số lượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hỏi hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm từ chỉ số lượng, ví dụ: "bao nhiêu tiền", "bao nhiêu người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đơn vị đo lường hoặc đối tượng, ví dụ: "bao nhiêu cái", "bao nhiêu lần".





