Bạo liệt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Quá mạnh mẽ, dữ dội và quyết liệt.
Ví dụ:
Cuộc cạnh tranh trên thị trường lao động ngày càng trở nên bạo liệt.
Nghĩa: Quá mạnh mẽ, dữ dội và quyết liệt.
1
Học sinh tiểu học
- Cơn bão thổi rất bạo liệt làm cây cối nghiêng ngả.
- Bạn nhỏ ấy chạy bạo liệt về đích trong cuộc thi chạy.
- Tiếng trống đánh bạo liệt vang lên khắp sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tinh thần chiến đấu bạo liệt đã giúp đội tuyển giành chiến thắng thuyết phục.
- Cuộc tranh luận về vấn đề môi trường diễn ra khá bạo liệt giữa các học sinh.
- Những ngọn sóng bạo liệt xô vào bờ, tạo nên cảnh tượng hùng vĩ của biển cả.
3
Người trưởng thành
- Cuộc cạnh tranh trên thị trường lao động ngày càng trở nên bạo liệt.
- Để đạt được thành công lớn, đôi khi chúng ta phải đối mặt với những thử thách bạo liệt và không ngừng nỗ lực.
- Tình yêu bạo liệt có thể mang lại hạnh phúc tột cùng, nhưng cũng tiềm ẩn những tổn thương sâu sắc nếu không biết cách gìn giữ.
- Quyết tâm bạo liệt của anh ấy trong công việc đã truyền cảm hứng mạnh mẽ cho toàn bộ đội ngũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quá mạnh mẽ, dữ dội và quyết liệt.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bạo liệt | Rất mạnh, cực đoan; thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực khi miêu tả sự khắc nghiệt, dữ dội của sự vật, hiện tượng; văn viết, trang trọng. Ví dụ: Cuộc cạnh tranh trên thị trường lao động ngày càng trở nên bạo liệt. |
| dữ dội | Mạnh mẽ, gay gắt, thường dùng để miêu tả hiện tượng tự nhiên, cảm xúc, hành động. Ví dụ: Cơn bão dữ dội quét qua. |
| khốc liệt | Cực kỳ gay gắt, tàn khốc, thường dùng trong bối cảnh chiến tranh, cạnh tranh. Ví dụ: Cuộc chiến khốc liệt. |
| mãnh liệt | Rất mạnh, nồng nhiệt, thường dùng cho cảm xúc, tình cảm, hiện tượng tự nhiên. Ví dụ: Tình yêu mãnh liệt. |
| nhẹ nhàng | Êm ái, không mạnh mẽ, thường dùng cho hành động, cảm xúc. Ví dụ: Cô ấy nói chuyện nhẹ nhàng. |
| dịu dàng | Hiền lành, êm ái, thường dùng cho tính cách, cử chỉ. Ví dụ: Nụ cười dịu dàng. |
| yếu ớt | Thiếu sức lực, không mạnh mẽ, thường dùng cho thể trạng, âm thanh. Ví dụ: Tiếng nói yếu ớt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "dữ dội" hoặc "mạnh mẽ" hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết báo chí hoặc học thuật để mô tả các hiện tượng tự nhiên hoặc tình huống căng thẳng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ấn tượng mạnh mẽ, thường thấy trong thơ ca hoặc văn xuôi miêu tả cảm xúc mãnh liệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, quyết liệt, thường mang sắc thái nghiêm trọng.
- Thích hợp cho văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh cần nhấn mạnh sự dữ dội.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ, quyết liệt của một sự việc.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác quá nghiêm trọng.
- Thường được dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc mô tả chi tiết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dữ dội" nhưng "bạo liệt" thường mang sắc thái nghiêm trọng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bạo liệt", "quá bạo liệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hết sức".






Danh sách bình luận