Bào hao

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Gầm thét.
Ví dụ: Tiếng sóng biển bào hao dữ dội vào bờ khi bão về.
2.
động từ
Bồn chồn, không yên lòng.
Ví dụ: Anh ấy bào hao suốt đêm trước ngày phỏng vấn xin việc quan trọng.
Nghĩa 1: Gầm thét.
1
Học sinh tiểu học
  • Sư tử bào hao rất to trong rừng.
  • Con hổ bào hao khi nó đói bụng.
  • Tiếng chó lớn bào hao làm em giật mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng gió bào hao qua khe núi như một lời than vãn của thiên nhiên.
  • Cơn giận dữ bào hao trong lòng anh ta, khiến mọi người phải dè chừng.
  • Trước thử thách lớn, ý chí của cậu ấy bào hao mạnh mẽ, quyết không lùi bước.
3
Người trưởng thành
  • Tiếng sóng biển bào hao dữ dội vào bờ khi bão về.
  • Lịch sử ghi lại những trận chiến mà tiếng quân reo bào hao cả một vùng trời.
  • Đôi khi, sự im lặng lại bào hao hơn vạn lời nói, chất chứa bao nỗi niềm không thể thốt ra.
  • Trong những đêm mất ngủ, tâm trí tôi bào hao với những lo toan không dứt.
Nghĩa 2: Bồn chồn, không yên lòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé bào hao chờ mẹ đi chợ về.
  • Bạn Lan bào hao vì sắp được đi chơi công viên.
  • Chú chó nhỏ bào hao khi chủ đi vắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cảm giác bào hao trước kỳ thi quan trọng khiến cậu ấy khó tập trung.
  • Cô bé bào hao không yên khi nghe tin bạn thân gặp chuyện không vui.
  • Sự chờ đợi kết quả cuộc thi khiến cả đội bào hao suốt đêm.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy bào hao suốt đêm trước ngày phỏng vấn xin việc quan trọng.
  • Nỗi lo về tương lai khiến nhiều người trẻ bào hao, không biết nên đi đâu về đâu.
  • Trong những khoảnh khắc quyết định, tâm hồn ta thường bào hao giữa vô vàn lựa chọn.
  • Dù đã cố gắng trấn tĩnh, trái tim tôi vẫn bào hao không ngừng khi nghĩ về những điều chưa thể giải quyết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Gầm thét.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bào hao Mạnh mẽ, dữ dội, thường biểu thị sự giận dữ hoặc hoang dã. Ví dụ: Tiếng sóng biển bào hao dữ dội vào bờ khi bão về.
gầm Mạnh, trung tính, thường dùng cho động vật hoặc người trong cơn giận dữ. Ví dụ: Con hổ gầm lên dữ tợn.
thét Mạnh, trung tính, thường dùng cho người, biểu thị sự tức giận, sợ hãi hoặc ra lệnh. Ví dụ: Anh ta thét lên một tiếng giận dữ.
thì thầm Nhẹ, trung tính, biểu thị sự nói nhỏ, kín đáo. Ví dụ: Cô ấy thì thầm vào tai tôi một bí mật.
nói nhỏ Nhẹ, trung tính, biểu thị sự nói với âm lượng thấp, không muốn người khác nghe. Ví dụ: Hai người nói nhỏ với nhau điều gì đó.
Nghĩa 2: Bồn chồn, không yên lòng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bào hao Diễn tả trạng thái lo lắng, bất an, không ổn định về tinh thần. Ví dụ: Anh ấy bào hao suốt đêm trước ngày phỏng vấn xin việc quan trọng.
bồn chồn Trung tính, diễn tả trạng thái lo lắng, không yên. Ví dụ: Cô ấy bồn chồn chờ đợi tin tức.
nao núng Trung tính, diễn tả sự không vững vàng về tinh thần, dễ bị lay chuyển. Ví dụ: Trước khó khăn, anh ấy không hề nao núng.
yên lòng Trung tính, diễn tả trạng thái bình an, không lo lắng. Ví dụ: Nghe tin con bình an, cô ấy yên lòng.
bình tâm Trung tính, diễn tả sự giữ được sự tĩnh lặng trong tâm trí. Ví dụ: Hãy bình tâm suy nghĩ trước khi quyết định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ hoặc trạng thái tâm lý phức tạp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực hoặc căng thẳng.
  • Phong cách nghệ thuật, thường dùng trong văn chương để tạo hình ảnh sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm xúc mãnh liệt hoặc trạng thái tâm lý không ổn định trong văn học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức vì có thể gây hiểu nhầm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc khác như "bồn chồn" hoặc "lo lắng".
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "con hổ bào hao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (chủ ngữ) và trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...