Bảo hành

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bảo đảm máy móc bán ra hoặc đã chữa chạy tốt trong một thời hạn nhất định.
Ví dụ: Tất cả các sản phẩm điện tử của chúng tôi đều được bảo hành chính hãng trong vòng 12 tháng.
Nghĩa: Bảo đảm máy móc bán ra hoặc đã chữa chạy tốt trong một thời hạn nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ mua cái quạt mới, cửa hàng bảo hành một năm.
  • Chiếc xe đạp của em được bảo hành nên nếu hỏng sẽ được sửa miễn phí.
  • Bố nói máy tính bảng này được bảo hành, con cứ yên tâm dùng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi mua thiết bị điện tử, việc kiểm tra chính sách bảo hành là rất quan trọng để đảm bảo quyền lợi người tiêu dùng.
  • Công ty cam kết bảo hành sản phẩm trong hai năm, thể hiện sự tự tin vào chất lượng của họ.
  • Dù đã hết thời gian bảo hành, cửa hàng vẫn hỗ trợ sửa chữa cho khách hàng thân thiết.
3
Người trưởng thành
  • Tất cả các sản phẩm điện tử của chúng tôi đều được bảo hành chính hãng trong vòng 12 tháng.
  • Trong bối cảnh thị trường cạnh tranh, chính sách bảo hành tốt là yếu tố then chốt để giữ chân khách hàng và xây dựng uy tín thương hiệu.
  • Việc bảo hành không chỉ là cam kết về chất lượng sản phẩm mà còn là lời hứa về sự đồng hành lâu dài với người sử dụng.
  • Sau khi sửa chữa, kỹ thuật viên đã bảo hành lại toàn bộ hệ thống, giúp tôi an tâm hơn khi sử dụng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các sản phẩm điện tử, đồ gia dụng, xe cộ, v.v.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong hợp đồng mua bán, điều khoản dịch vụ, và các bài viết về tiêu dùng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cam kết và trách nhiệm của nhà sản xuất hoặc người bán.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến quyền lợi của người tiêu dùng liên quan đến sản phẩm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sản phẩm hoặc dịch vụ.
  • Thường đi kèm với thời hạn cụ thể, ví dụ: bảo hành 12 tháng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'bảo trì', cần phân biệt rõ ràng.
  • Chú ý đến điều kiện và phạm vi bảo hành khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bảo hành sản phẩm", "bảo hành máy móc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sản phẩm, máy móc), trạng từ chỉ thời gian (trong một năm, trong thời hạn nhất định).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...