Bạo bệnh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bệnh nặng đột ngột.
Ví dụ: Anh ấy phải nhập viện cấp cứu vì một cơn bạo bệnh bất ngờ.
Nghĩa: Bệnh nặng đột ngột.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan bị bạo bệnh nên phải nghỉ học mấy ngày.
  • Ông nội tôi bị bạo bệnh, cả nhà rất lo lắng.
  • Cô giáo nói bạn Minh bị bạo bệnh, chúng em mong bạn mau khỏe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Căn bệnh hiểm nghèo ập đến như một cơn bạo bệnh, cướp đi nụ cười của cô bé.
  • Sau một đêm bạo bệnh, sức khỏe của anh ấy suy yếu rõ rệt.
  • Tin tức về cơn bạo bệnh của vị lãnh đạo khiến cả công ty xôn xao.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy phải nhập viện cấp cứu vì một cơn bạo bệnh bất ngờ.
  • Cuộc đời vốn vô thường, đôi khi chỉ một cơn bạo bệnh cũng đủ khiến ta nhìn lại mọi thứ.
  • Cơn bạo bệnh ập đến không báo trước, như một lời nhắc nhở về sự mong manh của sinh mệnh.
  • Đối diện với bạo bệnh, con người ta mới thực sự cảm nhận được giá trị của sức khỏe và tình thân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bệnh nặng đột ngột.
Từ đồng nghĩa:
trọng bệnh
Từ Cách sử dụng
bạo bệnh Chỉ bệnh nghiêm trọng, xuất hiện bất ngờ, thường mang tính chất nguy hiểm hoặc đe dọa tính mạng. Ngữ vực trung tính đến trang trọng. Ví dụ: Anh ấy phải nhập viện cấp cứu vì một cơn bạo bệnh bất ngờ.
trọng bệnh Trang trọng, chỉ bệnh nặng, nguy hiểm, thường có diễn biến phức tạp. Ví dụ: Ông ấy đã qua đời sau một thời gian lâm trọng bệnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tình trạng sức khỏe nghiêm trọng của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về y tế, sức khỏe hoặc thông báo về tình trạng bệnh tật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác kịch tính hoặc bi thương trong câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm trọng và khẩn cấp.
  • Thường mang sắc thái bi thương hoặc lo lắng.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng mang tính trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của bệnh tật.
  • Tránh dùng trong các tình huống nhẹ nhàng hoặc không nghiêm trọng.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bệnh tật khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Khác biệt với "bệnh mãn tính" ở chỗ "bạo bệnh" chỉ sự đột ngột và nghiêm trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến cảm xúc và tình huống của người nghe hoặc đọc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái", "cơn"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cơn bạo bệnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (một, cái, cơn) và tính từ (nặng, đột ngột).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...