Nguy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có khả năng gây ra tai nạn, thiệt hại lớn (thường đe doạ sự sống).
Ví dụ:
Chỗ sạt lở ấy quá nguy, nên lập rào chắn ngay.
Nghĩa: Có khả năng gây ra tai nạn, thiệt hại lớn (thường đe doạ sự sống).
1
Học sinh tiểu học
- Vách đá này rất nguy, đừng lại gần.
- Dòng nước xoáy kia nguy, cô không cho xuống tắm.
- Ổ điện hở dây rất nguy, con không được chạm vào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đường đèo trơn sau cơn mưa cực nguy, phải chạy chậm và bật đèn.
- Leo lên mái nhà khi gió lớn thì nguy, chỉ cần trượt chân là gặp nạn.
- Đùa giỡn gần đường ray tàu rất nguy, không được quay video ở đó.
3
Người trưởng thành
- Chỗ sạt lở ấy quá nguy, nên lập rào chắn ngay.
- Đưa xe vào vùng nước ngập là quyết định nguy, dễ chết máy và cuốn người.
- Tin giả về chữa bệnh nghe thì hay nhưng cực nguy, dễ làm người bệnh bỏ lỡ thời gian vàng.
- Sự chủ quan khi làm việc với hóa chất mới là điều nguy, vì nó xóa ranh giới giữa an toàn và tai họa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có khả năng gây ra tai nạn, thiệt hại lớn (thường đe doạ sự sống).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nguy | Mạnh, khách quan, cảnh báo, thường dùng trong văn viết hoặc khẩu ngữ để nhấn mạnh mức độ rủi ro cao. Ví dụ: Chỗ sạt lở ấy quá nguy, nên lập rào chắn ngay. |
| nguy hiểm | Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh để chỉ sự đe dọa. Ví dụ: Con đường này rất nguy hiểm vào ban đêm. |
| hiểm nguy | Trang trọng, văn chương, nhấn mạnh tính chất hiểm ác, khó lường. Ví dụ: Họ đã vượt qua bao hiểm nguy để đến được đích. |
| an toàn | Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái không có nguy hiểm, không bị đe dọa. Ví dụ: Khu vực này rất an toàn cho trẻ em. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để cảnh báo hoặc nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tình huống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các tình huống khẩn cấp hoặc nguy hiểm cần chú ý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm giác căng thẳng, hồi hộp trong câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu an toàn lao động hoặc hướng dẫn sử dụng thiết bị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác lo lắng, cảnh báo.
- Phong cách nghiêm túc, thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nguy hiểm của một tình huống.
- Tránh dùng trong các tình huống không nghiêm trọng để tránh gây hiểu lầm.
- Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như "rất", "cực kỳ" để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mức độ nguy hiểm khác như "nguy hiểm"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên lạm dụng trong các tình huống không thực sự nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nguy", "nguy hiểm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ chỉ sự việc như "tình huống".





