Bàn toạ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mông đít (lối nói kiêng tránh).
Ví dụ: Anh ấy ngồi xuống ghế, đặt bàn toạ một cách thoải mái.
Nghĩa: Mông đít (lối nói kiêng tránh).
1
Học sinh tiểu học
  • Bé ngồi xuống ghế, bàn toạ chạm vào mặt ghế êm ái.
  • Khi trượt cầu tuột, bàn toạ của bạn nhỏ lướt đi thật nhanh.
  • Mẹ dặn con ngồi thẳng lưng để bàn toạ không bị mỏi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau buổi tập thể dục, cảm giác ê ẩm ở bàn toạ nhắc nhở cô bé về sự cố gắng.
  • Anh ấy khéo léo giữ thăng bằng trên chiếc xe đạp một bánh, chỉ với bàn toạ vững vàng.
  • Ngồi hàng giờ trước máy tính khiến bàn toạ của nhiều người trở nên nặng nề.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy ngồi xuống ghế, đặt bàn toạ một cách thoải mái.
  • Dù đã đi bộ cả ngày, bàn toạ vẫn phải chịu đựng sức nặng của cơ thể khi ngồi nghỉ.
  • Một chỗ ngồi êm ái có thể giúp giảm bớt áp lực lên bàn toạ sau những giờ làm việc căng thẳng.
  • Cuộc đời là một hành trình dài, đôi khi ta cần tìm một điểm tựa vững chắc cho bàn toạ để nghỉ ngơi và suy ngẫm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "mông" hoặc "đít".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường dùng từ "mông".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn chương với mục đích tạo sắc thái hài hước hoặc trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kiêng tránh, lịch sự hơn so với "mông" hay "đít".
  • Thường xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh cần sự trang trọng nhẹ nhàng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt một cách lịch sự hoặc hài hước về "mông".
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, nơi cần sự chính xác và rõ ràng.
  • Thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "mông" trong ngữ cảnh không cần kiêng tránh.
  • Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm hoặc thiếu tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bàn tọa của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (ngồi, đặt), và lượng từ (một, hai).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...