Bẹn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chỗ nếp gấp giữa đùi và bụng dưới.
Ví dụ:
Anh ấy đau âm ỉ ở bẹn sau khi mang vác nặng.
Nghĩa: Chỗ nếp gấp giữa đùi và bụng dưới.
1
Học sinh tiểu học
- Bé bị muỗi đốt ở bẹn nên ngứa và khó chịu.
- Mẹ dặn con rửa sạch bẹn khi tắm để khỏi hăm.
- Bạn Nam té, trầy nhẹ ở bẹn nên đi chậm lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau buổi đá bóng, cậu ấy thấy căng đau ở bẹn vì vận động mạnh.
- Bác sĩ bảo vùng bẹn cần giữ khô thoáng để tránh viêm da.
- Khi chạy bền, mình cảm nhận rõ cơ ở gần bẹn hoạt động nhiều hơn.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đau âm ỉ ở bẹn sau khi mang vác nặng.
- Cú xoay người đột ngột khiến tôi thấy nhói ở bẹn, buộc phải dừng tập.
- Mùa nóng, nếu không lau khô vùng bẹn sau khi tắm, rất dễ bị nấm ngứa.
- Chấn thương nhẹ ở bẹn đôi khi báo hiệu cơ thể đã quá tải, cần nghỉ ngơi và phục hồi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỗ nếp gấp giữa đùi và bụng dưới.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bẹn | Trung tính, dùng trong y học hoặc mô tả cơ thể. Ví dụ: Anh ấy đau âm ỉ ở bẹn sau khi mang vác nặng. |
| háng | Trung tính, dùng trong y học và khẩu ngữ, thường chỉ vùng rộng hơn bao gồm cả bẹn. Ví dụ: Anh ấy bị đau ở vùng háng sau khi tập thể dục. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về vị trí cơ thể, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến sức khỏe hoặc thể thao.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc thể thao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học, thể thao và sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc hay thái độ.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ vị trí cơ thể trong các ngữ cảnh y tế hoặc thể thao.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh trang trọng không liên quan đến y học hoặc thể thao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vị trí cơ thể khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng trong các ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái bẹn", "bẹn của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ trạng thái hoặc động từ chỉ hành động, ví dụ: "đau bẹn", "xoa bẹn".





