Bắp đùi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần bắp thịt phía bên ngoài đùi, từ hông đến đầu gối.
Ví dụ: Sau buổi tập gym cường độ cao, tôi cảm thấy bắp đùi mình đau nhức.
Nghĩa: Phần bắp thịt phía bên ngoài đùi, từ hông đến đầu gối.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé có bắp đùi tròn xoe, trông rất đáng yêu.
  • Bạn An chạy nhanh nhờ có bắp đùi khỏe mạnh.
  • Khi ngồi xổm, bắp đùi của em gập lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vận động viên điền kinh sở hữu bắp đùi săn chắc, giúp họ bứt tốc mạnh mẽ trên đường đua.
  • Bài tập squat là một trong những cách hiệu quả để tăng cường sức mạnh cho bắp đùi.
  • Cô giáo dạy thể dục hướng dẫn chúng em cách khởi động kỹ bắp đùi trước khi tham gia các hoạt động thể thao.
3
Người trưởng thành
  • Sau buổi tập gym cường độ cao, tôi cảm thấy bắp đùi mình đau nhức.
  • Việc duy trì sự dẻo dai của bắp đùi là yếu tố quan trọng để giữ gìn khả năng vận động linh hoạt khi về già.
  • Mỗi bước leo núi là một thử thách cho bắp đùi, đòi hỏi sự bền bỉ và ý chí vượt qua giới hạn của bản thân.
  • Những người thường xuyên đạp xe đường dài thường có bắp đùi phát triển rất rõ rệt, thể hiện sức mạnh và sự dẻo dai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về cơ thể, sức khỏe hoặc thể thao.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về y học, thể dục thể thao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết cơ thể người.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học, thể dục thể thao để chỉ rõ vị trí cơ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ phần cơ thể để tránh nhầm lẫn với các phần khác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến cơ thể.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phần khác của cơ thể như "bắp chân".
  • Không có nhiều từ đồng nghĩa, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để dùng chính xác.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe hoặc thể thao.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bắp đùi to", "bắp đùi của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (to, nhỏ), lượng từ (một, hai), hoặc các từ chỉ định (này, kia).
đùi bắp chân cẳng đầu gối hông mông bắp vế bắp thịt chân