Bán rao

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bán bằng cách rao tên hàng to lên để mời khách.
Ví dụ: Người bán vé số thường bán rao khắp các ngõ hẻm.
Nghĩa: Bán bằng cách rao tên hàng to lên để mời khách.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bán kem thường bán rao trên phố.
  • Bà cụ bán bánh mì bán rao mỗi sáng.
  • Chú bán kẹo kéo bán rao rất to.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng bán rao của người bán hàng rong đã trở thành một phần quen thuộc của phố phường Hà Nội.
  • Dù công nghệ phát triển, nhiều người vẫn chọn bán rao để giữ nét văn hóa truyền thống.
  • Anh ấy bán rao những món đồ thủ công mỹ nghệ với giọng điệu mời gọi đặc trưng.
3
Người trưởng thành
  • Người bán vé số thường bán rao khắp các ngõ hẻm.
  • Trong ký ức tuổi thơ, tiếng bán rao của gánh hàng rong luôn gợi lên một nỗi nhớ khó tả về những ngày xưa cũ.
  • Cuộc sống mưu sinh đôi khi buộc người ta phải bán rao cả những ước mơ, hy vọng nhỏ nhoi để đổi lấy miếng cơm manh áo.
  • Tiếng bán rao không chỉ là lời mời gọi mua hàng mà còn là âm thanh của cuộc sống, của những phận người lam lũ giữa dòng đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bán bằng cách rao tên hàng to lên để mời khách.
Từ đồng nghĩa:
rao bán
Từ Cách sử dụng
bán rao Miêu tả hành động bán hàng công khai, thường là ở nơi công cộng, bằng cách dùng lời nói lớn để thu hút sự chú ý của khách hàng, mang sắc thái dân dã, bình dân. Ví dụ: Người bán vé số thường bán rao khắp các ngõ hẻm.
rao bán Trung tính, miêu tả hành động, thường dùng trong ngữ cảnh buôn bán nhỏ lẻ, đường phố. Ví dụ: Người bán hàng rong rao bán từng mớ rau tươi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường thấy ở các khu chợ, nơi người bán hàng rao to để thu hút khách.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh chợ búa, đời sống thường nhật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mời gọi, thu hút sự chú ý của người mua.
  • Phong cách khẩu ngữ, thường không trang trọng.
  • Gợi cảm giác nhộn nhịp, sôi động của chợ búa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hoạt động bán hàng ở chợ hoặc nơi đông người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ âm thanh như "rao to", "gọi lớn".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "rao bán", nhưng "bán rao" nhấn mạnh vào hành động rao to để bán.
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động bán hàng khác.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với bối cảnh cụ thể như chợ, phố xá.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy bán rao hàng hóa."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hàng hóa, có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...