Bản mường

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bản và mường; bản làng.
Ví dụ: Cuộc sống bình dị ở bản mường mang lại sự thanh bình hiếm có giữa bộn bề đô thị.
Nghĩa: Bản và mường; bản làng.
1
Học sinh tiểu học
  • Các bạn nhỏ trong bản mường thường chơi đùa cùng nhau.
  • Bản mường của em có nhiều cây xanh và con suối nhỏ.
  • Mẹ kể chuyện cổ tích về cuộc sống ở bản mường ngày xưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nét văn hóa độc đáo của các dân tộc thiểu số được gìn giữ qua bao thế hệ trong từng bản mường.
  • Dù cuộc sống hiện đại đang len lỏi, những giá trị truyền thống vẫn hiện hữu sâu sắc trong lòng mỗi bản mường.
  • Tiếng khèn, tiếng sáo vang vọng từ các bản mường xa xôi mang theo hơi thở của núi rừng.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc sống bình dị ở bản mường mang lại sự thanh bình hiếm có giữa bộn bề đô thị.
  • Mỗi bản mường không chỉ là nơi cư trú mà còn là kho tàng lưu giữ bản sắc văn hóa, nơi tâm hồn con người tìm về cội nguồn.
  • Sự phát triển bền vững của đất nước cần gắn liền với việc bảo tồn và phát huy giá trị của các bản mường truyền thống.
  • Dù đi đâu về đâu, hình ảnh bản mường với những mái nhà sàn, nương rẫy và tiếng cười trẻ thơ vẫn mãi là ký ức đẹp đẽ trong tâm trí mỗi người con xa xứ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bản và mường; bản làng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bản mường Chỉ cộng đồng dân cư, khu vực sinh sống của các dân tộc thiểu số, mang sắc thái địa phương, văn hóa đặc trưng. Ví dụ: Cuộc sống bình dị ở bản mường mang lại sự thanh bình hiếm có giữa bộn bề đô thị.
bản làng Trung tính, phổ biến, chỉ chung các làng xã, đặc biệt ở vùng nông thôn, miền núi. Ví dụ: Đời sống của người dân bản làng còn nhiều khó khăn.
thành phố Trung tính, phổ biến, chỉ khu vực đô thị lớn, tập trung dân cư và phát triển kinh tế. Ví dụ: Anh ấy rời bản mường lên thành phố lập nghiệp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về văn hóa, địa lý hoặc khi nói về các vùng miền núi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về dân tộc học, địa lý hoặc trong các bài báo về văn hóa vùng miền.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh hoặc miêu tả không gian sống của các dân tộc thiểu số.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân thuộc với văn hóa và đời sống của các dân tộc thiểu số.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản học thuật hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các cộng đồng dân cư ở vùng núi hoặc khi miêu tả văn hóa dân tộc thiểu số.
  • Tránh dùng khi không có sự hiểu biết rõ ràng về văn hóa hoặc địa lý của các vùng này.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ địa danh cụ thể để xác định rõ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa danh khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt với từ "làng" ở chỗ nhấn mạnh đến các cộng đồng dân cư ở vùng núi.
  • Chú ý đến cách phát âm và ngữ điệu để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "bản" và "mường" để chỉ một đơn vị cư trú hoặc cộng đồng dân cư.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "bản mường yên bình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "yên bình", "đẹp"), động từ (như "sống", "xây dựng"), và lượng từ (như "một", "nhiều").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...