Bản mệnh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số mệnh của bản thân mỗi người.
Ví dụ: Theo quan niệm phương Đông, bản mệnh của mỗi người được xác định từ khi sinh ra.
Nghĩa: Số mệnh của bản thân mỗi người.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà nội nói bản mệnh của em là một người hiền lành.
  • Mỗi người sinh ra đều có một bản mệnh riêng.
  • Bản mệnh của bạn ấy là được nhiều người yêu quý.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Theo tử vi, bản mệnh của mỗi người sẽ ảnh hưởng đến tính cách và vận số.
  • Dù tin vào bản mệnh hay không, việc nỗ lực học tập vẫn là điều quan trọng nhất.
  • Cô giáo thường nhắc nhở chúng em rằng bản mệnh tốt đẹp đến từ việc gieo những hạt mầm thiện lành.
3
Người trưởng thành
  • Theo quan niệm phương Đông, bản mệnh của mỗi người được xác định từ khi sinh ra.
  • Anh ấy luôn tin vào bản mệnh của mình, rằng mọi khó khăn đều là thử thách để trưởng thành.
  • Dù bản mệnh có đưa đẩy đến đâu, điều quan trọng là cách ta đối diện và vượt qua.
  • Trong những khoảnh khắc suy tư, tôi thường tự hỏi liệu bản mệnh có thực sự chi phối mọi ngã rẽ cuộc đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Số mệnh của bản thân mỗi người.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bản mệnh Thường dùng trong ngữ cảnh tâm linh, phong thủy hoặc khi nói về số phận cá nhân một cách trang trọng. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Theo quan niệm phương Đông, bản mệnh của mỗi người được xác định từ khi sinh ra.
số mệnh Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh tâm linh hoặc triết lý. Ví dụ: Anh ấy tin rằng số mệnh đã an bài cho cuộc đời mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tâm linh, tử vi, phong thủy.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo chiều sâu cho nhân vật hoặc tình huống liên quan đến số phận.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về tâm linh, phong thủy.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và mang tính triết lý.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến số phận hoặc định mệnh của một người.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày không liên quan đến tâm linh.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến tử vi, phong thủy.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "số phận" hay "định mệnh" nhưng "bản mệnh" thường mang ý nghĩa cá nhân hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "của", có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bản mệnh của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (của, này, ấy), tính từ (tốt, xấu) và động từ (bảo vệ, thay đổi).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...