Bại quân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quân lính bị thua trận; bại binh.
Ví dụ: Bại quân trở về trong im lặng, mang theo nỗi thất vọng nặng nề.
Nghĩa: Quân lính bị thua trận; bại binh.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau trận đánh lớn, bại quân phải rút lui.
  • Bại quân không còn sức để chiến đấu nữa.
  • Các chú bại quân rất buồn khi thua trận.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hình ảnh bại quân tan tác gợi lên nỗi đau khôn nguôi của chiến tranh.
  • Dù là bại quân, họ vẫn giữ vững khí tiết của người lính trước kẻ thù.
  • Lịch sử ghi lại những cuộc rút lui của bại quân đầy bi tráng.
3
Người trưởng thành
  • Bại quân trở về trong im lặng, mang theo nỗi thất vọng nặng nề.
  • Nỗi ám ảnh của một bại quân có thể đeo đẳng suốt cuộc đời người lính.
  • Từ bại quân đến anh hùng, đôi khi chỉ là một khoảnh khắc xoay chuyển của vận mệnh.
  • Một đội quân dù mạnh đến đâu cũng có thể trở thành bại quân nếu thiếu đi sự đoàn kết và chiến lược đúng đắn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quân lính bị thua trận; bại binh.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bại quân Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn viết, lịch sử hoặc tin tức quân sự. Ví dụ: Bại quân trở về trong im lặng, mang theo nỗi thất vọng nặng nề.
bại binh Trung tính, trang trọng, dùng trong văn viết hoặc tin tức quân sự. Ví dụ: Số phận của bại binh thường rất bi thảm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết lịch sử, quân sự hoặc phân tích chiến tranh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng về sự thất bại trong chiến tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự và lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thất bại, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả tình huống quân sự hoặc lịch sử liên quan đến thất bại.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến quân sự.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thất bại khác, cần chú ý ngữ cảnh quân sự.
  • Không nên dùng để chỉ thất bại trong các lĩnh vực khác ngoài quân sự.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc quân sự liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bại quân của địch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "thảm hại"), động từ (như "bị đánh"), hoặc cụm danh từ khác.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...