Áy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Cằn cỗi, xơ xác (thường nói về đất trồng trọt, cỏ cây); vàng úa.
Ví dụ:
Bờ ruộng năm nay áy, mạ xuống mà không bén rễ.
Nghĩa: Cằn cỗi, xơ xác (thường nói về đất trồng trọt, cỏ cây); vàng úa.
1
Học sinh tiểu học
- Luống rau bị nắng gắt nên trông áy hẳn.
- Bãi cỏ sau nhà khô áy, bước lên nghe lạo xạo.
- Mảnh đất góc sân áy quá, cây con không lớn nổi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cánh đồng sau đợt hạn nhìn áy, gốc rạ rũ xuống buồn buồn.
- Vườn hoa không được tưới mấy ngày, lá đã ngả màu áy, hương cũng nhạt đi.
- Con dốc đất cát áy đến mức mỗi bước chân đều bốc bụi.
3
Người trưởng thành
- Bờ ruộng năm nay áy, mạ xuống mà không bén rễ.
- Đất áy là lời nhắc lặng lẽ về những mùa mưa đã lỡ hẹn.
- Giữa nắng gắt, vạt cỏ áy như tấm thảm cũ phai màu theo thời gian.
- Những luống chè áy báo tin cho chủ vườn: phải đổi cách chăm, nếu không sẽ mất vụ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cằn cỗi, xơ xác (thường nói về đất trồng trọt, cỏ cây); vàng úa.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| áy | Miêu tả trạng thái tiêu cực của đất đai, cây cối do thiếu dinh dưỡng, nước hoặc bệnh tật; trung tính, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Bờ ruộng năm nay áy, mạ xuống mà không bén rễ. |
| cằn cỗi | Trung tính, miêu tả đất đai, cây cối thiếu sức sống. Ví dụ: Đất đai cằn cỗi khó trồng trọt. |
| xơ xác | Trung tính, miêu tả cây cối, cảnh vật thiếu sức sống. Ví dụ: Cây cối xơ xác vì thiếu nước. |
| vàng úa | Trung tính, miêu tả màu sắc và trạng thái của cây lá. Ví dụ: Lá cây vàng úa báo hiệu mùa thu. |
| màu mỡ | Trung tính, miêu tả đất đai giàu dinh dưỡng. Ví dụ: Đất đai màu mỡ giúp cây trồng phát triển. |
| tươi tốt | Trung tính, miêu tả cây cối phát triển khỏe mạnh. Ví dụ: Vườn cây tươi tốt nhờ được chăm sóc. |
| xanh tươi | Trung tính, miêu tả cây cối, cảnh vật tràn đầy sức sống. Ví dụ: Cánh đồng xanh tươi sau cơn mưa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về cảnh quan thiên nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nông nghiệp để mô tả tình trạng đất đai.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiêu cực, thường mang cảm giác buồn bã hoặc tiếc nuối.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình trạng đất đai hoặc cây cối không còn màu mỡ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nông nghiệp hoặc thiên nhiên.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả khác như "khô cằn" hoặc "xơ xác".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đất áy", "cây cỏ áy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ thực vật hoặc đất đai, ví dụ: "đất", "cỏ cây".






Danh sách bình luận