Ẩy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đẩy nhanh một cái; ẩn.
Ví dụ:
Anh ẩy cánh cửa, nó bật mở.
Nghĩa: Đẩy nhanh một cái; ẩn.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam ẩy cửa một cái là mở ra ngay.
- Thấy xe chậm lại, chú ẩy xe cho nó lăn tiếp.
- Em ẩy quả bóng, nó lăn vù trên sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy khom người, ẩy nhẹ bánh xe để vượt qua chỗ gồ ghề.
- Chị đội mưa, ẩy cổng sắt một cái rồi chạy vào hiên.
- Người lái đò ẩy mái chèo, con thuyền trượt đi trên mặt nước.
3
Người trưởng thành
- Anh ẩy cánh cửa, nó bật mở.
- Chỉ một cú ẩy đúng lúc, công việc đang kẹt bỗng trôi chảy.
- Cô ẩy vai vào vali, bánh xe khẽ lăn như thở phào.
- Ông lão ẩy mái chèo, vệt nước xòe ra như cánh quạt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đẩy nhanh một cái; ẩn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ẩy | Trung tính, chỉ hành động đẩy nhanh, dứt khoát hoặc đẩy để di chuyển vật ra xa. Ví dụ: Anh ẩy cánh cửa, nó bật mở. |
| đẩy | Trung tính, chỉ hành động tác động lực làm vật di chuyển. Ví dụ: Anh ấy đẩy chiếc xe hàng nặng nhọc. |
| kéo | Trung tính, chỉ hành động tác động lực làm vật di chuyển về phía mình. Ví dụ: Cô bé kéo tay mẹ đi chơi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các tình huống thân mật, không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo cảm giác gần gũi, tự nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, thân mật.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc tình huống trang trọng.
- Thường dùng để diễn tả hành động nhanh, bất ngờ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "đẩy" trong một số ngữ cảnh.
- Chú ý ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ẩy cửa", "ẩy xe".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động, ví dụ: "ẩy cửa", "ẩy xe".






Danh sách bình luận