Áo phao

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Áo mặc giữ cho người nổi trên mặt nước.
Ví dụ: Mỗi hành khách trên tàu đều được hướng dẫn cách sử dụng áo phao trong trường hợp khẩn cấp.
Nghĩa: Áo mặc giữ cho người nổi trên mặt nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ mặc áo phao khi đi bơi ở biển.
  • Chiếc áo phao giúp em nổi trên mặt nước dễ dàng.
  • Khi đi thuyền, chúng ta phải mặc áo phao để an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước mỗi chuyến đi biển, việc kiểm tra áo phao là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho mọi người.
  • Màu sắc nổi bật của áo phao giúp người gặp nạn dễ dàng được phát hiện từ xa trên biển cả mênh mông.
  • Dù biết bơi thành thạo, nhiều người vẫn cẩn thận mặc áo phao khi tham gia các hoạt động thể thao dưới nước.
3
Người trưởng thành
  • Mỗi hành khách trên tàu đều được hướng dẫn cách sử dụng áo phao trong trường hợp khẩn cấp.
  • Trong cuộc sống, đôi khi ta cần một chiếc áo phao tinh thần để vượt qua những sóng gió bất ngờ ập đến.
  • Chiếc áo phao không chỉ là vật dụng cứu sinh mà còn là biểu tượng của sự chuẩn bị và trách nhiệm đối với bản thân và người khác.
  • Ký ức về lần đầu tiên mặc áo phao và tự tin bơi giữa dòng nước vẫn còn nguyên vẹn trong tôi, như một bài học về sự an toàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động liên quan đến nước như bơi lội, chèo thuyền.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các tài liệu hướng dẫn an toàn, báo cáo về tai nạn trên biển.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật về an toàn hàng hải.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là thực dụng và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến an toàn trong các hoạt động dưới nước.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nước hoặc an toàn.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ có một nghĩa duy nhất.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại áo khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "áo cứu sinh" ở chỗ áo phao có thể không có các tính năng cứu hộ chuyên dụng.
  • Chú ý sử dụng đúng trong các tình huống yêu cầu an toàn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiếc áo phao", "áo phao màu đỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ màu sắc, kích thước hoặc động từ chỉ hành động liên quan như "mặc", "mua".