Áo lá
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Áo tơi; tơi.
Ví dụ:
Chiếc áo lá truyền thống được làm từ lá cọ hoặc lá gồi, có tác dụng che mưa nắng rất hiệu quả.
Nghĩa: Áo tơi; tơi.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội mặc áo lá đi làm đồng dưới trời mưa.
- Chiếc áo lá giúp bác nông dân che nắng, che mưa.
- Ngày xưa, nhiều người dùng áo lá để đi ra ngoài khi trời mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hình ảnh chiếc áo lá đã trở thành biểu tượng quen thuộc của người nông dân Việt Nam.
- Dù cuộc sống hiện đại có nhiều loại áo mưa, chiếc áo lá vẫn giữ nét mộc mạc, giản dị.
- Trong các câu chuyện cổ tích, áo lá thường xuất hiện như một vật dụng gắn liền với cuộc sống thôn quê.
3
Người trưởng thành
- Chiếc áo lá truyền thống được làm từ lá cọ hoặc lá gồi, có tác dụng che mưa nắng rất hiệu quả.
- Giữa bộn bề phố thị, đôi khi ta chợt nhớ về hình ảnh chiếc áo lá mộc mạc, gợi nhắc một thời gian khó nhưng đầy ân tình.
- Chiếc áo lá không chỉ là vật che mưa mà còn là biểu tượng của sự kiên cường, gắn bó với đất đai của bao thế hệ người Việt.
- Dù công nghệ phát triển, những giá trị văn hóa như chiếc áo lá vẫn âm thầm tồn tại, nhắc nhở chúng ta về cội nguồn và bản sắc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Áo tơi; tơi.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| áo lá | Truyền thống, dân dã, dùng để che mưa nắng khi lao động ngoài trời. Ví dụ: Chiếc áo lá truyền thống được làm từ lá cọ hoặc lá gồi, có tác dụng che mưa nắng rất hiệu quả. |
| áo tơi | Trung tính, phổ biến, dùng trong văn nói và văn viết để chỉ loại áo che mưa nắng làm bằng lá. Ví dụ: Người nông dân mặc áo tơi ra đồng cấy lúa. |
| tơi | Trung tính, ngắn gọn, thường dùng trong văn nói hoặc khi ngữ cảnh đã rõ. Ví dụ: Mưa bất chợt, anh ấy vội khoác tơi vào. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả cuộc sống nông thôn hoặc thời kỳ trước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mộc mạc, giản dị, gắn liền với đời sống nông thôn.
- Phong cách cổ điển, thường gợi nhớ về quá khứ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trang phục truyền thống hoặc trong bối cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khi miêu tả trang phục thời trang.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại áo khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với "áo mưa" hiện đại về chất liệu và công dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc áo lá", "cái áo lá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, cái, chiếc) và tính từ (mới, cũ).





