Áo cưới
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ mặc trong ngày cưới của phụ nữ, thường là áo dài cổ truyền hoặc váy liền áo theo kiểu Âu.
Ví dụ:
Cô dâu xuất hiện trong chiếc áo cưới lộng lẫy, thu hút mọi ánh nhìn của quan khách.
Nghĩa: Đồ mặc trong ngày cưới của phụ nữ, thường là áo dài cổ truyền hoặc váy liền áo theo kiểu Âu.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ mặc áo cưới rất đẹp trong ngày cưới.
- Chiếc áo cưới của cô dâu màu trắng tinh khôi.
- Bạn nhỏ vẽ một cô dâu mặc áo cưới lộng lẫy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô dâu rạng rỡ bước vào lễ đường trong chiếc áo cưới được thiết kế tinh xảo.
- Chiếc áo cưới không chỉ là trang phục mà còn là biểu tượng của một tình yêu vĩnh cửu.
- Nhiều cô gái ấp ủ ước mơ được khoác lên mình chiếc áo cưới trắng tinh khôi.
3
Người trưởng thành
- Cô dâu xuất hiện trong chiếc áo cưới lộng lẫy, thu hút mọi ánh nhìn của quan khách.
- Chiếc áo cưới không chỉ là trang phục, mà còn là hiện thân của một khởi đầu mới và lời hứa trọn đời.
- Mỗi đường kim mũi chỉ trên chiếc áo cưới đều chứa đựng biết bao tâm huyết và ước vọng về hạnh phúc lứa đôi.
- Dù thời gian có trôi qua, hình ảnh chiếc áo cưới vẫn mãi là kỷ niệm đẹp đẽ về ngày trọng đại nhất cuộc đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đồ mặc trong ngày cưới của phụ nữ, thường là áo dài cổ truyền hoặc váy liền áo theo kiểu Âu.
Từ đồng nghĩa:
váy cưới
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| áo cưới | Trung tính, trang trọng (trong ngữ cảnh cưới hỏi), chỉ trang phục đặc trưng. Ví dụ: Cô dâu xuất hiện trong chiếc áo cưới lộng lẫy, thu hút mọi ánh nhìn của quan khách. |
| váy cưới | Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ trang phục cưới kiểu phương Tây. Ví dụ: Cô ấy chọn một chiếc váy cưới trắng tinh khôi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về đám cưới, chuẩn bị lễ cưới.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về phong tục cưới hỏi, thời trang cưới.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả lễ cưới, tình yêu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, thiêng liêng liên quan đến ngày cưới.
- Thường mang sắc thái vui tươi, hạnh phúc.
- Phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về trang phục cưới của phụ nữ, đặc biệt trong bối cảnh lễ cưới.
- Tránh dùng khi không liên quan đến chủ đề cưới hỏi.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng "váy cưới" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "váy cưới" khi không rõ ngữ cảnh.
- "Áo cưới" có thể bao gồm cả áo dài truyền thống và váy cưới kiểu Âu.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cái', 'chiếc'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'chiếc áo cưới', 'áo cưới trắng'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (trắng, đẹp), động từ (mặc, chọn), và lượng từ (một, chiếc).






Danh sách bình luận