Ăn trộm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lấy của người khác một cách lén lút, nhân lúc đêm hôm hoặc lúc vắng người.
Ví dụ:
Tên trộm đã lợi dụng đêm tối để ăn trộm tài sản trong nhà.
Nghĩa: Lấy của người khác một cách lén lút, nhân lúc đêm hôm hoặc lúc vắng người.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ không nên ăn trộm đồ chơi của bạn khác.
- Kẻ xấu đã ăn trộm chiếc xe đạp của chú hàng xóm.
- Mẹ dặn không được ăn trộm bất cứ thứ gì của người khác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hành vi ăn trộm vặt có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng hơn trong tương lai.
- Cậu bé đã bị bắt quả tang khi đang cố gắng ăn trộm một cuốn truyện trong cửa hàng.
- Việc ăn trộm thông tin cá nhân trên mạng là một tội ác đáng lên án.
3
Người trưởng thành
- Tên trộm đã lợi dụng đêm tối để ăn trộm tài sản trong nhà.
- Trong xã hội, hành vi ăn trộm không chỉ gây thiệt hại vật chất mà còn làm xói mòn niềm tin giữa con người.
- Đôi khi, sự nghèo đói cùng cực có thể đẩy con người vào con đường ăn trộm, dù họ không hề mong muốn.
- Hắn ta đã ăn trộm ý tưởng của đồng nghiệp để giành lấy công lao cho riêng mình, một hành động thiếu đạo đức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lấy của người khác một cách lén lút, nhân lúc đêm hôm hoặc lúc vắng người.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ăn trộm | Hành động phi pháp, lén lút, mang tính tiêu cực, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Tên trộm đã lợi dụng đêm tối để ăn trộm tài sản trong nhà. |
| trộm | Trung tính, khẩu ngữ, dùng phổ biến. Ví dụ: Hắn đã trộm chiếc xe đạp của tôi. |
| đánh cắp | Trung tính, trang trọng hơn 'ăn trộm', thường dùng cho vật có giá trị hoặc thông tin. Ví dụ: Thông tin mật đã bị đánh cắp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành vi lấy cắp trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "trộm cắp" hoặc "đánh cắp" để tăng tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả hành vi của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện hành vi tiêu cực, thường mang sắc thái chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi kể chuyện.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng từ "trộm cắp".
- Thường dùng để chỉ hành vi nhỏ lẻ, không có tổ chức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ăn cắp", nhưng "ăn trộm" thường nhấn mạnh tính lén lút.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính thức.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ hành vi hợp pháp hoặc có sự đồng ý.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã ăn trộm", "đang ăn trộm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị lấy cắp, ví dụ: "ăn trộm xe", "ăn trộm tiền".





