Ám muội
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Lén lút, không chính đáng.
Ví dụ:
Những giao dịch ám muội thường dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
Nghĩa: Lén lút, không chính đáng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ đó có vẻ ám muội khi lén nhìn bài của bạn.
- Cô giáo không thích những hành động ám muội trong lớp học.
- Những lời nói ám muội thường không thật lòng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mối quan hệ ám muội giữa hai người khiến nhiều bạn bè trong lớp bàn tán.
- Có một sự ám muội nào đó đằng sau quyết định bất ngờ của đội trưởng.
- Những tin đồn ám muội lan truyền nhanh chóng, gây ảnh hưởng xấu đến danh tiếng của cô ấy.
3
Người trưởng thành
- Những giao dịch ám muội thường dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
- Bầu không khí ám muội bao trùm cuộc họp, khiến mọi người đều cảm thấy bất an về tương lai.
- Đôi khi, sự ám muội không nằm ở hành động mà ở ý định sâu xa, khó nhận biết bên trong mỗi con người.
- Trong thế giới đầy rẫy những toan tính, sự ám muội có thể ẩn mình dưới vỏ bọc của sự chân thành, khiến người ta khó lòng phân biệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lén lút, không chính đáng.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ám muội | Mạnh, tiêu cực, chỉ trích, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc báo chí để nói về hành vi sai trái, có tính che giấu. Ví dụ: Những giao dịch ám muội thường dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng. |
| khuất tất | Tiêu cực, trang trọng, chỉ sự không minh bạch, có điều mờ ám. Ví dụ: Có nhiều khuất tất trong vụ việc này. |
| mờ ám | Tiêu cực, trung tính, chỉ sự không rõ ràng, đáng ngờ. Ví dụ: Những giao dịch mờ ám. |
| minh bạch | Tích cực, trang trọng, chỉ sự rõ ràng, công khai, không che giấu. Ví dụ: Chính sách minh bạch giúp tăng cường lòng tin. |
| công khai | Trung tính, trang trọng, chỉ việc không che giấu, cho mọi người biết. Ví dụ: Thông tin được công khai trên các phương tiện truyền thông. |
| chính đáng | Tích cực, trung tính, chỉ sự đúng đắn, hợp lí, có cơ sở. Ví dụ: Yêu cầu chính đáng của người dân cần được lắng nghe. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành vi hoặc ý định không rõ ràng, có thể gây nghi ngờ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết phê phán hoặc điều tra.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí bí ẩn hoặc căng thẳng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghi ngờ, không tin tưởng.
- Phong cách thường mang tính tiêu cực, phê phán.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không rõ ràng hoặc đáng ngờ của một hành động hay ý định.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự khách quan.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "mờ ám" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mờ ám", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên dùng để chỉ những điều rõ ràng hoặc minh bạch.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến sắc thái tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ám muội", "hơi ám muội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ.





