Ải quan

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cửa ải.
Ví dụ: Các ải quan thường là những điểm nóng về an ninh biên giới.
Nghĩa: Cửa ải.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày xưa, các chú bộ đội canh gác ở ải quan.
  • Con đường qua ải quan rất hiểm trở.
  • Vượt qua ải quan là đến một vùng đất mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Để bảo vệ biên giới quốc gia, việc kiểm soát chặt chẽ các ải quan là vô cùng cần thiết.
  • Trong lịch sử, nhiều trận chiến quan trọng đã diễn ra tại các ải quan chiến lược.
  • Vượt qua ải quan này, đoàn thám hiểm sẽ đặt chân đến vùng đất hoang sơ chưa từng được khám phá.
3
Người trưởng thành
  • Các ải quan thường là những điểm nóng về an ninh biên giới.
  • Cuộc đời mỗi người cũng có những "ải quan" cần vượt qua để trưởng thành hơn.
  • Từ xa xưa, việc kiểm soát các ải quan đã quyết định vận mệnh của nhiều vương triều.
  • Dù công nghệ phát triển, vai trò chiến lược của các ải quan tự nhiên vẫn không hề suy giảm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cửa ải.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ải quan Trung tính, dùng để chỉ địa điểm kiểm soát biên giới, thường liên quan đến thủ tục hải quan. Ví dụ: Các ải quan thường là những điểm nóng về an ninh biên giới.
cửa khẩu Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ điểm giao cắt biên giới có kiểm soát. Ví dụ: Xe tải xếp hàng dài chờ làm thủ tục tại cửa khẩu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc địa lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, địa lý hoặc quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi nhớ đến bối cảnh lịch sử hoặc địa lý cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các địa điểm lịch sử hoặc trong bối cảnh nghiên cứu.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường không có biến thể phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa điểm khác như "cửa khẩu".
  • Không nên dùng để chỉ các địa điểm hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cái', 'một', có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'cái ải quan', 'một ải quan'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, một), tính từ (lớn, nhỏ) và động từ (đi qua, vượt qua).