Ái nam ái nữ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có bộ phận sinh dục ngoài không giống của nam, cũng không giống của nữ.
Ví dụ: Bác sĩ kết luận bệnh nhân thuộc trường hợp ái nam ái nữ.
Nghĩa: Có bộ phận sinh dục ngoài không giống của nam, cũng không giống của nữ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác sĩ giải thích rằng có người sinh ra mang cơ thể ái nam ái nữ.
  • Bạn nhỏ trong truyện được miêu tả là ái nam ái nữ nên bố mẹ đưa đi khám.
  • Cô giáo nói mỗi người sinh ra khác nhau, có bạn ái nam ái nữ và vẫn đáng được yêu thương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài báo khoa học nói về người ái nam ái nữ và tầm quan trọng của chăm sóc y tế phù hợp.
  • Trong buổi tư vấn, chuyên gia nhấn mạnh tôn trọng danh tính của người ái nam ái nữ.
  • Nhân vật trong phim gặp khó khăn vì cơ thể ái nam ái nữ và cần sự thấu hiểu của bạn bè.
3
Người trưởng thành
  • Bác sĩ kết luận bệnh nhân thuộc trường hợp ái nam ái nữ.
  • Ở phòng khám, chị ấy kể hành trình lớn lên với cơ thể ái nam ái nữ, mong được gọi đúng tên mình.
  • Hồ sơ y khoa ghi rõ tình trạng ái nam ái nữ, kèm khuyến nghị theo dõi nội tiết thận trọng.
  • Giữa những nhãn mác xã hội, người ái nam ái nữ chỉ mong được lắng nghe thay vì bị phán xét.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ khác để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc nghiên cứu về giới tính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống đặc biệt liên quan đến giới tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học và nghiên cứu về giới tính và sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc rõ ràng.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong ngữ cảnh y khoa hoặc khi thảo luận về các vấn đề giới tính một cách chuyên nghiệp.
  • Tránh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ ngữ mang tính xúc phạm hoặc không chính xác về mặt khoa học.
  • Khác biệt với các từ chỉ giới tính khác ở chỗ tập trung vào đặc điểm sinh học cụ thể.
  • Cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để mô tả đặc điểm của một danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "người ái nam ái nữ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "người ái nam ái nữ".
lưỡng tính liên giới tính nam nữ giới tính phái sinh học cơ thể con người đàn ông
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...