Á à
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Tiếng thốt ra biểu thị ý ngạc nhiên như mới vỡ lẽ ra điều gì.
Ví dụ:
Á à, thì ra đây là lý do anh ấy vắng mặt trong cuộc họp hôm qua.
Nghĩa: Tiếng thốt ra biểu thị ý ngạc nhiên như mới vỡ lẽ ra điều gì.
1
Học sinh tiểu học
- Á à, con mèo đang trốn ở sau cái ghế này!
- Á à, thì ra mẹ giấu kẹo ở trong tủ bếp.
- Á à, bạn Lan đã vẽ xong bức tranh rồi!
2
Học sinh THCS – THPT
- Á à, giờ thì mình đã hiểu tại sao cô giáo lại nói vậy.
- Á à, hóa ra đây là bí mật mà cậu giữ bấy lâu nay.
- Á à, vậy là kế hoạch của chúng ta đã thành công rồi!
3
Người trưởng thành
- Á à, thì ra đây là lý do anh ấy vắng mặt trong cuộc họp hôm qua.
- Á à, sau bao nhiêu năm tìm kiếm, cuối cùng tôi cũng nhận ra giá trị thực sự của hạnh phúc không nằm ở vật chất.
- Á à, cuộc đời đúng là một chuỗi những bất ngờ không ngừng nghỉ, mỗi ngày lại mang đến một điều mới mẻ để ta khám phá.
- Á à, vậy là mọi chuyện đã được sắp đặt từ trước, tôi chỉ là một phần nhỏ trong bức tranh lớn của số phận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiếng thốt ra biểu thị ý ngạc nhiên như mới vỡ lẽ ra điều gì.
Từ đồng nghĩa:
à a
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| á à | Diễn tả sự ngạc nhiên, vỡ lẽ đột ngột, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Á à, thì ra đây là lý do anh ấy vắng mặt trong cuộc họp hôm qua. |
| à | Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả sự vỡ lẽ, hiểu ra điều gì đó. Ví dụ: À, thì ra là vậy! |
| a | Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả sự ngạc nhiên, hiểu ra hoặc nhớ ra điều gì đó. Ví dụ: A, tôi nhớ rồi! |
| hả | Khẩu ngữ, diễn tả sự ngạc nhiên, không hiểu, hoặc yêu cầu nhắc lại. Ví dụ: Hả? Anh vừa nói gì? |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bất ngờ nhận ra điều gì đó hoặc khi phát hiện ra ai đó đang làm điều gì không đúng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc phát hiện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngạc nhiên, bất ngờ hoặc phát hiện ra điều gì đó.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính chất thân mật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.
- Thường đi kèm với ngữ điệu cao để nhấn mạnh sự ngạc nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với các từ cảm thán khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
- Để tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Thán từ, thường dùng để biểu thị cảm xúc ngạc nhiên hoặc nhận ra điều gì đó.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng độc lập hoặc đầu câu, không làm trung tâm của cụm từ nào.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Không kết hợp với các từ loại khác, thường đứng một mình để biểu thị cảm xúc.






Danh sách bình luận