Tiếng Anh 9 Unit 4 Lesson 3

In pairs: Look at the pictures. Which of the places do you recognize? What do you know about them? a. Read the travel guide for Mexico and match the pictures (A - D) with the paragraphs numbered (1 - 4) b. Now, read and choose the correct answer.

Quảng cáo
Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Let's Talk!

In pairs: Look at the pictures. Which of the places do you recognize? What do you know about them?

(Theo cặp: Quan sát các bức tranh. Bạn nhận ra địa điểm nào? Bạn biết gì về họ?)

Lời giải chi tiết:

I recognized the Golden Bridge in Da Nang, Vietnam. Golden Bridge is a prominent architectural work in the BaNa Hills resort complex located near Da Nang city. It has attracted international attention for its unique design featuring two giant stone hands supporting a golden pedestrian walkway. The bridge offers breathtaking views of the surrounding mountains and landscape, making it a popular tourist attraction in Vietnam. Additionally, the Golden Bridge has become famous on social media platforms for its picturesque scenery and attracts visitors from all over the world.

(Tôi nhận ra Cầu Vàng ở Đà Nẵng, Việt Nam. Cầu Vàng là công trình kiến trúc nổi bật trong quần thể khu nghỉ dưỡng Bà Nà Hills nằm gần thành phố Đà Nẵng. Nó đã thu hút sự chú ý của quốc tế nhờ thiết kế độc đáo với hai bàn tay đá khổng lồ đỡ lối đi dành cho người đi bộ bằng vàng. Cây cầu có tầm nhìn ngoạn mục ra những ngọn núi và cảnh quan xung quanh, khiến nó trở thành một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng ở Việt Nam. Ngoài ra, Cầu Vàng còn trở nên nổi tiếng trên mạng xã hội nhờ phong cảnh đẹp như tranh vẽ và thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.)

Reading a

a. Read the travel guide for Mexico and match the pictures (A - D) with the paragraphs numbered (1 - 4)

(Đọc sách hướng dẫn du lịch về Mexico và nối các bức tranh (A - D) với các đoạn văn được đánh số (1 - 4))

Mexico: Your Next Vacation

Mexico is an amazing country to visit and explore. The people are among the friendliest and most fascinating in the world. They're famous for music, dancing, and food. Here are the top four things to do in Mexico.

1. Explore Mexico City. This capital city is incredibly rich in history and culture. You can spend days exploring amazing historic sites and museums and admiring the architecture styles from various periods.

2. Be amazed at the sight of Chichén Itzá. This ancient Maya city is incredible. At the center of it is El Castillo. Scientists believe it's a giant Maya calendar with 365 steps, one for each day of the year.

3. Relax on Tulum beaches. This amazing town has it all - lovely white sand, clear waters, and impressive Maya structures. They're part of the only Maya city by the sea. 4. Fill yourself with Mexican food. As you walk along the streets of Mexico, take in the incredible smell of food and the sound of cooking all around you. There, you'll find the best tacos, tamales, tostadas, and so much more.

Traveling to Mexico will be a vacation you'll never forget. Explore, learn, relax, and eat. What are you waiting for?

Lời giải chi tiết:

Matching the pictures with the paragraphs:

(Nối các hình ảnh với các đoạn văn:)

Picture A matches with Paragraph 1 (Explore Mexico City).

Hình A phù hợp với Đoạn 1 (Khám phá Thành phố Mexico).

Picture C matches with Paragraph 2 (Be amazed at the sight of Chichén Itzá).

Hình C phù hợp với Đoạn 2 (Ngạc nhiên khi nhìn thấy Chichén Itzá).

Picture B matches with Paragraph 3 (Relax on Tulum beaches).

Hình B phù hợp với Đoạn 3 (Thư giãn trên bãi biển Tulum).

Picture D matches with Paragraph 4 (Fill yourself with Mexican food).

Hình D phù hợp với Đoạn 4 (Hãy ăn đầy đủ đồ ăn Mexico).

Reading b

b. Now, read and choose the correct answer.

(Bây giờ hãy đọc và chọn câu trả lời đúng.)

1. According to the guide, what can you do in Mexico City?

A. learn about history

B. explore the nature

C. see ancient castles

D. watch famous plays

2. Which do experts think EI Castillo is?

A. the old capital city

B. an ancient calendar

C. Mexico’s oldest garden

D. a stone palace

3. Which word is closest in meaning to the word structures in the passage?

A. sentences

B. machines

C. building

D. statues

4. Where can you find the best food in Mexico>

A. Mexico City

B. at EI Castillo

C. small restaurants

D. on the streets

5. Which of the following are NOT a Mexican food?

A. tulum

B. tamales

C. tostadas

D. tacos

Tạm dịch văn bản:

Mexico: Kỳ nghỉ tiếp theo của bạn

Mexico là một đất nước tuyệt vời để tham quan và khám phá. Người dân ở đây là một trong những người thân thiện và hấp dẫn nhất trên thế giới. Họ nổi tiếng về âm nhạc, khiêu vũ và ẩm thực. Dưới đây là bốn điều cần làm hàng đầu ở Mexico.

1. Khám phá thành phố Mexico. Thành phố thủ đô này vô cùng phong phú về lịch sử và văn hóa. Bạn có thể dành nhiều ngày để khám phá các di tích lịch sử và bảo tàng tuyệt vời cũng như chiêm ngưỡng phong cách kiến trúc từ nhiều thời kỳ khác nhau.

2. Ngạc nhiên trước cảnh tượng Chichén Itzá. Thành phố Maya cổ đại này thật đáng kinh ngạc. Ở trung tâm của nó là El Castillo. Các nhà khoa học tin rằng đó là một cuốn lịch Maya khổng lồ với 365 bước, mỗi bước tượng trưng cho một ngày trong năm.

3. Thư giãn trên bãi biển Tulum. Thị trấn tuyệt vời này có tất cả - cát trắng đáng yêu, nước trong vắt và các công trình kiến trúc Maya ấn tượng. Họ là một phần của thành phố Maya duy nhất bên bờ biển. 4. Ăn đầy đủ đồ ăn Mexico. Khi bạn đi bộ dọc theo đường phố Mexico, hãy hít thở mùi thức ăn lạ thường và âm thanh nấu nướng xung quanh bạn. Ở đó, bạn sẽ tìm thấy bánh taco, bánh tamales, bánh mì nướng ngon nhất và nhiều món khác nữa.

Du lịch tới Mexico sẽ là một kỳ nghỉ bạn không bao giờ quên. Khám phá, học hỏi, thư giãn và ăn uống. Bạn còn chờ gì nữa?

Lời giải chi tiết:

1. According to the guide, what can you do in Mexico City?

(Theo hướng dẫn, bạn có thể làm gì ở Thành phố Mexico?)

A. learn about history (tìm hiểu về lịch sử)

B. explore the nature (khám phá tự nhiên)

C. see ancient castles (ngắm lâu đài cổ)

D. watch famous plays (xem những vở kịch nổi tiếng)

2. Which do experts think EI Castillo is?

 (Các chuyên gia nghĩ EI Castillo là gì?)

A. the old capital city (thủ đô cũ)

B. an ancient calendar (lịch cổ)

C. Mexico’s oldest garden (Khu vườn cổ nhất Mexico)

D. a stone palace (một cung điện bằng đá)

3. Which word is closest in meaning to the word structures in the passage?

(Từ nào có nghĩa gần nhất với từ “structures” trong đoạn văn?”

A. sentences (các câu)

B. machines (máy móc)

C. building (tòa nhà)

D. statues (tượng)

4. Where can you find the best food in Mexico?

(Bạn có thể tìm thấy món ăn ngon nhất ở Mexico ở đâu)

A. Mexico City (Thành phố Mexico)

B. at EI Castillo (tại EI Castillo)

C. small restaurants (nhà hàng nhỏ)

D. on the streets (trên đường phố)

5. Which of the following are NOT a Mexican food?

(Món nào sau đây KHÔNG phải là món ăn Mexico?)

A. tulum

B. tamales

C. tostadas

D. tacos

Reading c

c. Listen and read.

(Nghe và đọc)

Reading d

d. In pairs: What else do you know about Mexico? What would you like most about visiting it?

(Luyện tập theo cặp: Bạn còn biết gì về Mexico? Bạn muốn điều gì nhất khi ghé thăm nó?)

Lời giải chi tiết:

Alice: Hey Dan, have you ever thought about visiting Mexico?

(Này Dan, bạn đã bao giờ nghĩ đến việc đến thăm Mexico chưa?)

Dan: Yeah, I've thought about it! Mexico seems like such an amazing place with so much to offer. What else do you know about Mexico?

(Vâng, tôi đã nghĩ về nó! Mexico có vẻ như là một nơi tuyệt vời với rất nhiều thứ để khám phá. Bạn còn biết gì về Mexico?)

Alice: Well, did you know Mexico has a rich cultural heritage influenced by ancient civilizations like the Aztecs and Mayans? Their influence can still be seen in Mexico's art, architecture, and traditions.

(Chà, bạn có biết Mexico có di sản văn hóa phong phú chịu ảnh hưởng của các nền văn minh cổ đại như người Aztec và người Maya không? Ảnh hưởng của họ vẫn có thể được nhìn thấy trong nghệ thuật, kiến trúc và truyền thống của Mexico.)

Dan: Wow, that's fascinating! I've always been interested in history, so exploring the ancient ruins and archaeological sites would be a dream come true. What about you, Alice? What would you like most about visiting Mexico?

(Wow, thật hấp dẫn! Tôi luôn quan tâm đến lịch sử, vì vậy việc khám phá những di tích cổ và các địa điểm khảo cổ sẽ là giấc mơ trở thành hiện thực. Còn bạn thì sao, Alice? Bạn muốn điều gì nhất khi đến thăm Mexico?)

Alice: Honestly, I'm most excited about the food! Mexican cuisine is renowned worldwide for its flavors and variety. I can't wait to try authentic street tacos, tamales, and all the delicious dishes I've heard so much about.

(Thành thật mà nói, tôi thích thú nhất với đồ ăn! Ẩm thực Mexico nổi tiếng khắp thế giới vì hương vị và sự đa dạng. Tôi nóng lòng muốn thử món tacos đường phố, bánh tamales chính hiệu và tất cả những món ăn ngon mà tôi đã nghe rất nhiều.)

Dan: That sounds incredible! I've heard Mexico City, in particular, is a food lover's paradise with its bustling markets and countless eateries. I'd definitely join you in sampling all the culinary delights.

 (Nghe thật khó tin! Tôi đã nghe nói Thành phố Mexico đặc biệt là thiên đường của những người yêu thích ẩm thực với những khu chợ nhộn nhịp và hàng triệu quán ăn. Tôi chắc chắn sẽ cùng bạn nếm thử tất cả các món ăn ngon.)

Alice: Great! And apart from the food, I'm also looking forward to experiencing Mexico's vibrant festivals and traditions. The colors, music, and energy of events like Dia de los Muertos must be unforgettable.

(Tuyệt vời! Và ngoài đồ ăn, tôi còn mong muốn được trải nghiệm những lễ hội và truyền thống sôi động của Mexico. Màu sắc, âm nhạc và năng lượng của những sự kiện như Dia de los Muertos hẳn là không thể nào quên.)

Dan: Absolutely! It would be amazing to immerse ourselves in the local culture and witness these celebrations firsthand. Mexico seems like a place where every corner holds a new adventure.

(Chắc chắn rồi! Sẽ thật tuyệt vời khi được hòa mình vào văn hóa địa phương và tận mắt chứng kiến những lễ kỷ niệm này. Mexico dường như là nơi mà mọi ngóc ngách đều chứa đựng một cuộc phiêu lưu mới.)

Alice: Definitely! With its stunning natural landscapes, historical sites, and warm hospitality, Mexico has something for everyone. I can't wait to explore it all someday.

 (Chắc chắn rồi! Với cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp, di tích lịch sử và lòng hiếu khách nồng hậu, Mexico có điều gì đó dành cho tất cả mọi người. Tôi nóng lòng muốn khám phá tất cả vào một ngày nào đó.)

Dan: Me too, Alice. Let's start planning our trip to Mexico soon. It's going to be an adventure we'll never forget!

(Tôi cũng vậy, Alice. Hãy bắt đầu lên kế hoạch cho chuyến đi đến Mexico của chúng ta sớm thôi. Đó sẽ là một cuộc phiêu lưu mà chúng tôi sẽ không bao giờ quên!)

Writing a

a. Read about using descriptive language and the travel guide for Mexico age then underline the examples of descriptive language the writer used.

(Đọc về cách sử dụng ngôn ngữ mô tả và hướng dẫn du lịch về thời đại Mexico sau đó gạch chân các ví dụ về ngôn ngữ mô tả mà người viết đã sử dụng)

Writing Skill: Using descriptive language

When writing descriptions of a place, person, or thing, we use descriptive language to create a clear image in the mind of our readers. We can do this by using stronger and more specific adjectives or describing how we see, hear, touch, taste, and smell the things around us.

(Khi viết mô tả về một địa điểm, con người hoặc sự vật, chúng tôi sử dụng ngôn ngữ mô tả để tạo ra hình ảnh rõ ràng trong tâm trí người đọc. Chúng ta có thể làm điều này bằng cách sử dụng những tính từ mạnh hơn và cụ thể hơn hoặc mô tả cách chúng ta nhìn, nghe, chạm, nếm và ngửi những thứ xung quanh mình.)

• Describe a place: ancient, impressive, incredible, huge, fascinating, lively, historic, busy, etc.

(Mô tả một địa điểm: cổ kính, ấn tượng, đáng kinh ngạc, rộng lớn, hấp dẫn, sống động, lịch sử, sầm uất, v.v.)

You can spend days exploring the lively streets and busy markets of this incredible city or learning about its fascinating history and culture.

(Bạn có thể dành nhiều ngày để khám phá những con phố sôi động và những khu chợ sầm uất của thành phố tuyệt vời này hoặc tìm hiểu về lịch sử và văn hóa hấp dẫn của nó.)

• Describe food and drinks: full of flavor, refreshing, tasty, fresh, spicy, sweet, mouth-watering, etc.

(Miêu tả đồ ăn, đồ uống: đủ hương vị, sảng khoái, ngon, tươi, cay, ngọt, ngon miệng, v.v.)

It's a dish full of flavor with tasty and spicy meat and fresh vegetables.

(Đó là một món ăn đầy hương vị với thịt thơm ngon, cay và rau tươi.)

• Describe an activity: thrilling, relaxing, calming, fascinating, incredible, etc.

(Mô tả một hoạt động: ly kỳ, thư giãn, êm dịu, hấp dẫn, đáng kinh ngạc, v.v.)

You can take part in thrilling adventures or have a relaxing day by the lake.

(Bạn có thể tham gia những chuyến phiêu lưu kỳ thú hoặc có một ngày thư giãn bên hồ.)

Writing b

b. What other words and phrases can we use to describe the things below?

(Chúng ta có thể sử dụng những từ và cụm từ nào khác để mô tả những điều dưới đây)

• Describe a place: modern, _______________________________________.

• Describe food and drinks: _______________________________________.

• Describe an activity: ___________________________________________. 

Lời giải chi tiết:

• Describe a place: modern, picturesque, charming, bustling, serene, tranquil, vibrant, scenic, atmospheric, cosmopolitan.

(Mô tả một địa điểm: hiện đại, đẹp như tranh vẽ, quyến rũ, nhộn nhịp, thanh bình, yên tĩnh, sôi động, danh lam thắng cảnh, khí quyển, quốc tế.)

• Describe food and drinks: savory, succulent, delectable, mouthwatering, flavorful, aromatic, appetizing, gourmet, delicious, decadent.

(Miêu tả đồ ăn, đồ uống: ngon, mọng nước, ngon lành, chảy nước miếng, đậm đà, thơm, ngon miệng, ngon, ngon, đậm đà.)

• Describe an activity: exhilarating, invigorating, adventurous, thrilling, stimulating, captivating, enriching, leisurely, rejuvenating, immersive.

(Mô tả một hoạt động: phấn khởi, tiếp thêm sinh lực, phiêu lưu, hồi hộp, kích thích, quyến rũ, phong phú, nhàn nhã, trẻ hóa, đắm chìm.)

Writing c

c. Think of examples in your country for each prompt below, then use descriptive language to describe them.

(Hãy nghĩ đến các ví dụ ở quốc gia của bạn cho mỗi lời nhắc bên dưới, sau đó sử dụng ngôn ngữ mô tả để mô tả chúng.)

1. A small town: _______________________________________________________.

2. A city: ____________________________________________________________.

3. A beach: __________________________________________________________.

4. Food tourists should try: ______________________________________________.

5. Activities to do: _____________________________________________________.

Lời giải chi tiết:

1. A small town: Hoi An Ancient Town is a quiet riverside gem decorated with colorful lanterns and well-preserved historic buildings, offering a glimpse of cultural heritage Vietnam.

(Một thị trấn nhỏ: Phố cổ Hội An là một viên ngọc yên tĩnh ven sông được trang trí với những chiếc đèn lồng đầy màu sắc và các tòa nhà lịch sử được bảo tồn tốt, mang đến cái nhìn thoáng qua về di sản văn hóa Việt Nam.)

2. A city: Ho Chi Minh City, or Saigon, is a bustling metropolis that blends skyscrapers, French colonial architecture, vibrant markets and a vibrant street scene.

(Thành phố: Thành phố Hồ Chí Minh, hay Sài Gòn, là một đô thị nhộn nhịp pha trộn giữa các tòa nhà chọc trời, kiến trúc thuộc địa Pháp, những khu chợ sôi động và khung cảnh đường phố sôi động.)

3. Beaches: Phu Quoc Island boasts pristine white sands, crystal clear waters and picturesque palm-lined coastline, perfect for sunbathing and swimming.

(Bãi biển: Đảo Phú Quốc tự hào có bãi cát trắng nguyên sơ, làn nước trong vắt và bờ biển rợp bóng cọ đẹp như tranh vẽ, hoàn hảo để tắm nắng và bơi lội.)

4. Travelers should try: Pho, Vietnam's iconic noodle soup, offers a flavorful blend of rice noodles, aromatic broth, tender beef or chicken, fresh herbs and fragrant lemon.

(Du khách nên thử: Phở, món phở mang tính biểu tượng của Việt Nam, mang đến hương vị hòa quyện giữa bánh phở, nước dùng thơm, thịt bò hoặc thịt gà mềm, rau thơm tươi và chanh thơm.)

5. Recommended activities: Trekking in Sapa allows adventurous travelers to explore stunning mountain landscapes, rice terraces and vibrant ethnic minority villages amid breathtaking scenery.

(Hoạt động được đề xuất: Đi bộ ở Sapa cho phép du khách thích phiêu lưu khám phá cảnh quan núi non tuyệt đẹp, ruộng bậc thang và những ngôi làng dân tộc thiểu số sôi động giữa khung cảnh ngoạn mục.)

Speaking a

a. You're making a travel guide for Vietnam. In pairs: Discuss ways to describe Vietnamese people, things they're famous for, tourist places in Vietnam, and food and drinks tourists should try.

(Bạn đang làm hướng dẫn du lịch cho Việt Nam. Theo cặp: Thảo luận các cách mô tả con người Việt Nam, những điều họ nổi tiếng, những địa điểm du lịch ở Việt Nam và những món ăn, đồ uống du khách nên thử.)

Lời giải chi tiết:

Guide 1: So, when it comes to describing Vietnamese people, I always emphasize their warmth and hospitality. They're incredibly friendly and welcoming to visitors, always eager to share their culture and traditions.

(Vì vậy, khi miêu tả về con người Việt Nam, tôi luôn nhấn mạnh đến sự nồng hậu và hiếu khách của họ. Họ cực kỳ thân thiện và chào đón du khách, luôn mong muốn chia sẻ văn hóa và truyền thống của họ.)

Guide 2: Absolutely! Vietnamese people are known for their strong sense of community and family values. They take pride in their heritage and are often seen as hardworking and resilient, especially in the face of challenges.

(Chắc chắn rồi! Người Việt Nam được biết đến với ý thức mạnh mẽ về giá trị cộng đồng và gia đình. Họ tự hào về di sản của mình và thường được coi là người chăm chỉ và kiên cường, đặc biệt là khi đối mặt với thử thách.)

Guide 1: Definitely. And let's not forget what Vietnamese cuisine is famous for. From delicious noodle soups like phở and bún bò Huế to flavorful dishes like bánh mì and spring rolls, Vietnamese food is a culinary delight that tantalizes the taste buds.

(Chắc chắn rồi. Và đừng quên ẩm thực Việt Nam nổi tiếng vì điều gì. Từ những món bún thơm ngon như phở, bún bò Huế đến những món ăn đầy hương vị như bánh mì và chả giò, ẩm thực Việt Nam là một thú vui ẩm thực kích thích vị giác.)

Guide 2: Absolutely! And don't overlook the incredible array of fresh herbs, vegetables, and spices that give Vietnamese cuisine its distinctive flavors. And of course, we can't talk about Vietnamese food without mentioning the strong and aromatic Vietnamese coffee, enjoyed hot or over ice.

(Chắc chắn rồi! Và đừng bỏ qua vô số loại thảo mộc, rau củ và gia vị tươi ngon mang đến cho ẩm thực Việt Nam những hương vị đặc biệt. Và tất nhiên, không thể nói đến ẩm thực Việt Nam mà không nhắc đến cà phê Việt đậm đà, thơm nồng, dùng nóng hoặc thêm đá.)

Guide 1: Moving on to tourist attractions, Vietnam has so much to offer. From the bustling streets of Hanoi's Old Quarter to the majestic limestone karsts of Halong Bay, there's something for everyone.

(Chuyển sang các điểm du lịch, Việt Nam có rất nhiều điều thú vị. Từ những con phố nhộn nhịp của Khu Phố Cổ Hà Nội đến những núi đá vôi hùng vĩ của Vịnh Hạ Long, luôn có thứ gì đó dành cho tất cả mọi người.)

Guide 2: That's right! And let's not forget about the charming ancient town of Hội An, with its lantern-lit streets and well-preserved architecture. It's like stepping back in time to Vietnam's rich cultural heritage.

(Đúng rồi! Và đừng quên phố cổ Hội An quyến rũ với những con đường được thắp sáng bằng đèn lồng và kiến trúc được bảo tồn tốt. Nó giống như quay ngược thời gian về di sản văn hóa phong phú của Việt Nam.)

Guide 1: And for those seeking adventure, there's trekking in Sapa, exploring the vibrant floating markets of the Mekong Delta, or diving in the crystal-clear waters of Phú Quốc Island.

(Và đối với những người thích phiêu lưu, có thể trekking ở Sapa, khám phá chợ nổi sôi động ở đồng bằng sông Cửu Long hoặc lặn trong làn nước trong vắt của đảo Phú Quốc.)

Guide 2: Absolutely! Vietnam truly offers a diverse range of experiences for travelers, whether they're interested in history, culture, nature, or cuisine. It's no wonder it's become such a popular destination in Southeast Asia.

(Chắc chắn rồi! Việt Nam thực sự mang đến nhiều trải nghiệm đa dạng cho du khách, cho dù họ quan tâm đến lịch sử, văn hóa, thiên nhiên hay ẩm thực. Không có gì ngạc nhiên khi nó trở thành một điểm đến phổ biến ở Đông Nam Á.)

Guide 1: Definitely. With its friendly people, delicious food, and stunning landscapes, Vietnam has something to offer every traveler. It's a destination that leaves a lasting impression on all who visit.

(Chắc chắn rồi. Với con người thân thiện, đồ ăn ngon và phong cảnh tuyệt đẹp, Việt Nam có nhiều điều để mang đến cho mọi du khách. Đó là một điểm đến để lại ấn tượng lâu dài cho tất cả những ai ghé thăm.)

Speaking b

b. Complete the table with your favorite ideas, then use descriptive language to make your ideas more interesting.

(Hoàn thành bảng với những ý tưởng bạn yêu thích, sau đó sử dụng ngôn ngữ mô tả để làm cho ý tưởng của bạn thú vị hơn.)

Lời giải chi tiết:

Let's Write!

Now, write a short travel guide for the destinations you discussed in Speaking. Use the Writing Skill box, the reading model, and your speaking notes to help you. Write 100 to 120 words.

(Bây giờ, hãy viết một bản hướng dẫn du lịch ngắn gọn về những điểm đến mà bạn đã thảo luận trong phần Nói. Sử dụng hộp Kỹ năng Viết, mẫu bài đọc và ghi chú nói của bạn để giúp bạn. Viết 100 đến 120 từ.)

Lời giải chi tiết:

Travel Guide: Discover the Beauty of Vietnam

(Cẩm nang du lịch: Khám phá vẻ đẹp Việt Nam)

Welcome to Vietnam, a land of vibrant culture, breathtaking landscapes, and mouthwatering cuisine!

(Chào mừng bạn đến Việt Nam, vùng đất có nền văn hóa sôi động, phong cảnh ngoạn mục và ẩm thực hấp dẫn!)

Must-See Places: (Địa điểm phải xem)

Hoi An Ancient Town: Immerse yourself in the charm of lantern-lit streets and well-preserved architecture, offering a glimpse into Vietnam's rich cultural heritage.

(Phố cổ Hội An: Đắm mình trong vẻ đẹp quyến rũ của những con phố được thắp sáng bằng đèn lồng và kiến trúc được bảo tồn tốt, mang đến cái nhìn thoáng qua về di sản văn hóa phong phú của Việt Nam.)

Halong Bay: Cruise through the majestic limestone karsts, marveling at the stunning natural scenery that has captured the hearts of travelers worldwide.

(Vịnh Hạ Long: Đi thuyền qua những núi đá vôi hùng vĩ, chiêm ngưỡng khung cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp đã chiếm trọn trái tim của du khách trên toàn thế giới.)

Sapa: Trek through terraced rice fields and ethnic minority villages, surrounded by stunning mountain landscapes in this adventurer's paradise.

(Sapa: Đi bộ qua những cánh đồng lúa bậc thang và những ngôi làng dân tộc thiểu số, được bao quanh bởi phong cảnh núi non tuyệt đẹp ở thiên đường của những nhà thám hiểm này.)

Must-Try Food and Drinks: (Đồ ăn và đồ uống phải thử)

Pho: Delight in Vietnam's iconic noodle soup, bursting with fragrant broth and tender meat slices.

(Phở: Thưởng thức món phở đặc trưng của Việt Nam với nước dùng thơm lừng và những lát thịt mềm.)

Banh Mi: Enjoy the perfect balance of textures and flavors in every bite of this famous baguette sandwich.

(Bánh mì: Tận hưởng sự cân bằng hoàn hảo giữa kết cấu và hương vị trong từng miếng bánh mì baguette nổi tiếng này.)

Come and explore Vietnam, where every corner holds a new adventure and every dish tells a story of tradition and flavor. Your journey awaits!

(Hãy đến và khám phá Việt Nam, nơi mỗi góc phố đều là một cuộc phiêu lưu mới và mỗi món ăn đều kể một câu chuyện về truyền thống và hương vị. Cuộc hành trình của bạn đang chờ đợi!)

  • Tiếng Anh 9 Unit 4 Review

    Listening You will hear a boy asking for directions. Listen and complete questions 1-5. You will hear the conversation twice. Reading Look and read. Choose the correct answer (A, B, C, or D).Circle the correct answers.

  • Tiếng Anh 9 Unit 4 Lesson 2

    In pairs: Look at the picture. What is happening? What are some things that local people can help foreign tourists with? a. Match the underlined words to the definitions. Listen and repeat. b. In pairs: Use the new words to talk about places or services that your town has.

  • Tiếng Anh 9 Unit 4 Lesson 1

    In pairs: Look at the pictures. What famous city can you see? Where would you most like to travel in the world? What would you like to see there? a. Number the pictures. Listen and repeat. b. In pairs: Write the new words in the table and add more words you know. Use the new words to talk about your past vacations.

Quảng cáo

Tham Gia Group 2K10 Ôn Thi Vào Lớp 10 Miễn Phí

close