Yêu đương
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Yêu nhau giữa nam nữ (nói khái quát).
Ví dụ:
Họ yêu đương đã lâu và thấu hiểu nhau hơn trước.
Nghĩa: Yêu nhau giữa nam nữ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Anh chị ấy yêu đương, hay nắm tay đi dạo công viên.
- Bạn Lan bảo bố mẹ bạn từng yêu đương rồi mới cưới.
- Trong phim, hai nhân vật chính yêu đương và luôn quan tâm nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hai bạn cùng lớp bắt đầu yêu đương, hay viết thư cho nhau sau giờ học.
- Bạn ấy bảo chưa muốn yêu đương, muốn tập trung cho câu lạc bộ trước.
- Trong truyện, nhân vật chính yêu đương nhưng vẫn giữ khoảng cách để tôn trọng nhau.
3
Người trưởng thành
- Họ yêu đương đã lâu và thấu hiểu nhau hơn trước.
- Anh không vội yêu đương nữa, vì biết trái tim cần thời gian lành lại.
- Yêu đương đôi khi là cuộc thương lượng giữa ước mơ và thực tế.
- Chúng ta yêu đương tử tế thì niềm tin mới đủ lớn để đi cùng nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Yêu nhau giữa nam nữ (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
chia tay lìa bỏ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| yêu đương | Trung tính; bao quát, đời thường; mức độ gắn bó tình cảm nói chung Ví dụ: Họ yêu đương đã lâu và thấu hiểu nhau hơn trước. |
| yêu nhau | Trung tính; khẩu ngữ phổ biến; mức độ tương đương Ví dụ: Họ đang yêu nhau được hai năm. |
| hẹn hò | Trung tính→nhẹ; nhấn vào việc qua lại, chưa chắc sâu đậm Ví dụ: Hai người bắt đầu hẹn hò từ mùa hè. |
| tình tự | Văn chương; sắc thái lãng mạn, âu yếm Ví dụ: Đôi lứa tình tự dưới hàng me. |
| chia tay | Trung tính; hành vi chấm dứt quan hệ tình cảm Ví dụ: Sau nhiều mâu thuẫn, họ chia tay. |
| lìa bỏ | Văn chương; sắc thái dứt tình, buồn bã Ví dụ: Nàng lìa bỏ mối tình đầu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật về tình cảm cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "tình yêu".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, tiểu thuyết để miêu tả tình cảm lãng mạn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc lãng mạn, nhẹ nhàng.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về tình cảm lãng mạn giữa nam và nữ trong bối cảnh thân mật.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng trong các câu chuyện tình cảm, thơ ca.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "tình yêu" nhưng "yêu đương" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang yêu đương", "sẽ yêu đương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (như "anh", "cô"), phó từ chỉ thời gian (như "đang", "sẽ").





