Yên vị

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ngồi yên vào chỗ; an toạ.
Ví dụ: Mọi người yên vị, buổi họp bắt đầu.
Nghĩa: Ngồi yên vào chỗ; an toạ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo bảo cả lớp yên vị để bắt đầu học.
  • Bạn nhỏ kéo ghế ra và yên vị bên bàn ăn.
  • Cậu bé ôm gấu bông, yên vị trên ghế sofa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chuông reo, chúng tôi nhanh chóng yên vị để nghe phổ biến kế hoạch.
  • Vào rạp phim, cả nhóm tìm đúng ghế và yên vị chờ màn hình sáng.
  • Trên xe buýt đông, tôi yên vị bên cửa sổ, đeo tai nghe và nhìn phố trôi.
3
Người trưởng thành
  • Mọi người yên vị, buổi họp bắt đầu.
  • Sau một ngày chạy đôn chạy đáo, tôi rót tách trà và yên vị ở hiên nhà.
  • Khách mời đã yên vị quanh bàn tròn, không khí bỗng chững lại trước lời dẫn của MC.
  • Tôi yên vị trong góc quán quen, để tiếng nhạc nhỏ thả lỏng những sợi dây suy nghĩ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngồi yên vào chỗ; an toạ.
Từ đồng nghĩa:
an toạ ngồi yên
Từ trái nghĩa:
đứng dậy đứng lên
Từ Cách sử dụng
yên vị Trung tính; hơi trang trọng khi dùng trong miêu tả, nhấn ổn định, không động đậy. Ví dụ: Mọi người yên vị, buổi họp bắt đầu.
an toạ Trang trọng; văn viết; sắc thái lễ nghi, điềm tĩnh. Ví dụ: Khách đã an tọa, buổi lễ bắt đầu.
ngồi yên Trung tính; khẩu ngữ; mức độ trực tiếp, ít sắc thái nghi thức. Ví dụ: Mọi người ngồi yên để nghe phổ biến nội quy.
đứng dậy Trung tính; hành động đối lập rời chỗ ngồi. Ví dụ: Anh ta đứng dậy rời phòng.
đứng lên Trung tính; khẩu ngữ phổ biến; đối lập với trạng thái đã ngồi yên. Ví dụ: Cả lớp đứng lên chào cô.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi yêu cầu ai đó ngồi yên hoặc ổn định vị trí.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả trạng thái an toạ của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự yêu cầu hoặc nhắc nhở nhẹ nhàng.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi muốn ai đó ngồi yên hoặc ổn định vị trí, thường trong bối cảnh gia đình hoặc bạn bè.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "an toạ" nhưng "yên vị" ít trang trọng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã yên vị", "đang yên vị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ vị trí (chỗ, ghế).
ngồi an toạ định cư an cư ổn định định vị an phận cư trú trú ngụ