An toạ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Những người dự họp) ngồi yên vào chỗ; ổn định chỗ ngồi.
Ví dụ: Xin mời quý vị đại biểu an toạ để hội nghị bắt đầu.
Nghĩa: (Những người dự họp) ngồi yên vào chỗ; ổn định chỗ ngồi.
1
Học sinh tiểu học
  • Các bạn nhỏ nhanh chóng an toạ vào ghế của mình.
  • Cô giáo bảo cả lớp an toạ để bắt đầu bài học.
  • Mọi người an toạ để xem xiếc thú vị.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi ổn định chỗ ngồi, các đại biểu an toạ lắng nghe báo cáo.
  • Khán giả dần an toạ, chờ đợi màn trình diễn bắt đầu.
  • Chúng tôi an toạ vào vị trí đã được sắp xếp, sẵn sàng cho buổi thảo luận.
3
Người trưởng thành
  • Xin mời quý vị đại biểu an toạ để hội nghị bắt đầu.
  • Trong cuộc sống hối hả, đôi khi ta cần tìm một góc nhỏ để an toạ, lắng nghe chính mình.
  • Dù ở đâu, việc tìm được một nơi để an toạ, cảm thấy bình yên là điều ai cũng mong muốn.
  • Sau chuyến đi dài, được an toạ bên gia đình là niềm hạnh phúc giản dị nhất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Những người dự họp) ngồi yên vào chỗ; ổn định chỗ ngồi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
rời chỗ
Từ Cách sử dụng
an toạ Trang trọng, lịch sự, dùng khi mời hoặc yêu cầu ai đó ngồi vào vị trí đã định và ổn định. Ví dụ: Xin mời quý vị đại biểu an toạ để hội nghị bắt đầu.
yên vị Trang trọng, trung tính, diễn tả việc ổn định vị trí, thường là sau khi di chuyển hoặc chờ đợi. Ví dụ: Mời quý vị yên vị để buổi lễ bắt đầu.
rời chỗ Trung tính, diễn tả hành động rời khỏi vị trí đã ngồi hoặc đã được ổn định. Ví dụ: Anh ấy rời chỗ khi cuộc họp chưa kết thúc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản trang trọng, mô tả tình huống hội họp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo không khí trang nghiêm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống cần sự trang nghiêm, như mô tả buổi họp chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "ngồi" nhưng "an tọa" mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây cảm giác không tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán-Việt, không có biến hình, thường không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mọi người an tọa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "khách mời an tọa".
ngồi toạ yên an định trú ngụ đứng nằm