Y sinh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đang học trường y khoa.
Ví dụ:
Cô ấy là y sinh năm cuối, lịch học dày đặc.
Nghĩa: Người đang học trường y khoa.
1
Học sinh tiểu học
- Anh trai em là y sinh, ngày nào cũng ôn bài giải phẫu.
- Cô y sinh đến lớp em đo chiều cao cho các bạn.
- Bạn Lan mơ sau này làm y sinh để chữa bệnh cho mọi người.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên đường thực tập, y sinh phải ghi chép cẩn thận từng triệu chứng.
- Buổi trực đêm khiến nhiều y sinh hiểu hơn nỗi vất vả của nghề.
- Câu lạc bộ học thuật mời một y sinh đến chia sẻ kinh nghiệm thi vào trường y.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy là y sinh năm cuối, lịch học dày đặc.
- Không ít y sinh chọn ngành này vì lời hứa cứu người, rồi học mới thấy gánh nặng trách nhiệm.
- Trong phòng thực hành, một y sinh run tay trước ca khâu da đầu tiên nhưng vẫn kiên trì.
- Gặp y sinh ở bệnh viện, tôi nhận ra ánh mắt họ vừa háo hức vừa mỏi mệt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sinh viên y khoa trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các tài liệu học thuật, báo cáo hoặc bài viết liên quan đến giáo dục y khoa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục và đào tạo y khoa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp khi nói về sinh viên y khoa.
- Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến sinh viên đang theo học tại các trường y khoa.
- Tránh dùng khi nói về các chuyên gia y tế đã tốt nghiệp và đang hành nghề.
- Không có biến thể phổ biến khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bác sĩ" hoặc "y tá" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Không nên dùng từ này để chỉ những người đã tốt nghiệp và đang hành nghề y.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm về trình độ chuyên môn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một y sinh giỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giỏi, chăm chỉ), động từ (học, nghiên cứu), và lượng từ (một, nhiều).






Danh sách bình luận