Xứng vứng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Choáng váng vì một tác động mạnh mẽ bất ngờ.
Ví dụ:
Anh bị cửa xe va vào thái dương, xứng vứng ngay tại chỗ.
Nghĩa: Choáng váng vì một tác động mạnh mẽ bất ngờ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam bị bóng đập vào trán, đứng xứng vứng một lúc rồi mới đi tiếp.
- Em vấp phải ghế, ngã mạnh nên đầu thấy xứng vứng.
- Tiếng sấm nổ ngay trên mái làm cả lớp xứng vứng, im bặt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bị bạn vô tình húc vào vai, tôi xứng vứng, mắt hoa lên một chốc.
- Sau cú phanh gấp, đầu tôi xứng vứng như vừa xoay vòng nhanh.
- Tiếng nổ bất chợt ngoài sân khiến cả nhóm xứng vứng, tim đập dồn dập.
3
Người trưởng thành
- Anh bị cửa xe va vào thái dương, xứng vứng ngay tại chỗ.
- Cú tin nhắn lạnh lùng đến bất ngờ, tôi xứng vứng như bị gió quật, phải tựa vào tường mới thở đều lại.
- Sau cuộc họp căng thẳng, lời chỉ trích thẳng thừng khiến cô xứng vứng, đầu óc trống rỗng một lát.
- Bước khỏi thang máy, ánh đèn chớp lóe và tiếng còi hú làm tôi xứng vứng, phải nhắm mắt định thần mới đi tiếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Choáng váng vì một tác động mạnh mẽ bất ngờ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xứng vứng | Miêu tả cảm giác mất thăng bằng, choáng váng đột ngột do tác động mạnh, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Anh bị cửa xe va vào thái dương, xứng vứng ngay tại chỗ. |
| choáng váng | Trung tính, miêu tả trạng thái mất thăng bằng, không tỉnh táo. Ví dụ: Anh ta bị một cú đấm mạnh khiến đầu óc choáng váng. |
| choáng | Khẩu ngữ, miêu tả trạng thái mất thăng bằng, không tỉnh táo. Ví dụ: Đứng dậy nhanh quá, tôi thấy hơi choáng. |
| tỉnh táo | Trung tính, miêu tả trạng thái tinh thần minh mẫn, không bị ảnh hưởng. Ví dụ: Sau khi nghỉ ngơi, anh ấy đã tỉnh táo trở lại. |
| vững vàng | Trung tính, miêu tả trạng thái ổn định, không lung lay. Ví dụ: Dù gió to, anh ấy vẫn đứng vững vàng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác choáng váng sau khi bị tác động mạnh, như va chạm hoặc tin tức bất ngờ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về cảm giác choáng váng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác bất ngờ, choáng váng, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cảm giác choáng váng do tác động mạnh, tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thường dùng trong các tình huống đời thường, không phù hợp với văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả cảm giác choáng váng khác như "choáng váng" hay "chóng mặt".
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và mức độ trang trọng của cuộc trò chuyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất xứng vứng", "hơi xứng vứng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".






Danh sách bình luận