Chới với

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Từ gợi tả dáng điệu với tay lên khoảng không nhiều lần, như muốn tìm chỗ bám víu.
Ví dụ: Anh trượt chân trên bậc thềm, chới với và quờ tay tìm lan can.
Nghĩa: Từ gợi tả dáng điệu với tay lên khoảng không nhiều lần, như muốn tìm chỗ bám víu.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé trượt chân, chới với giữa bậc thang và vội với tay tìm lan can.
  • Bé tập bơi, hụp nước rồi chới với tìm phao bên cạnh.
  • Con mèo tuột khỏi ghế, chới với quờ móng lên mép bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vừa bị xô nhẹ, nó chới với giữa hành lang, tay quờ quạng tìm bức tường đỡ lại.
  • Trong làn sóng mạnh, cô bạn chới với, mắt mở to, tay vung lên tìm chiếc phao cam.
  • Nghe tiếng phanh gấp, cậu chới với né sang một bên, tay bám vội vào cột điện.
3
Người trưởng thành
  • Anh trượt chân trên bậc thềm, chới với và quờ tay tìm lan can.
  • Giữa cơn gió quật trên mạn thuyền, chị chới với, tay rướn lên như níu lấy khoảng không.
  • Người leo dốc gặp nền đá trơn, chới với vài nhịp rồi bấu được vào rễ cây.
  • Trong bóng tối hố thang máy, ông chới với, những đầu ngón tay chạm hụt vào mép cửa sắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gợi tả dáng điệu với tay lên khoảng không nhiều lần, như muốn tìm chỗ bám víu.
Từ đồng nghĩa:
quờ quạng với vẩn chới chọi
Từ trái nghĩa:
bấu víu bám chắc
Từ Cách sử dụng
chới với hình tượng, miêu tả, sắc thái yếu đuối/bấp bênh; văn chương/khẩu ngữ; cường độ vừa–mạnh Ví dụ: Anh trượt chân trên bậc thềm, chới với và quờ tay tìm lan can.
quờ quạng trung tính, khẩu ngữ; động tác tìm bấu víu lúng túng, mức vừa Ví dụ: Anh ta quờ quạng giữa khoảng trống.
với vẩn khẩu ngữ, hơi bình dân; động tác với tay loạn xạ, mức nhẹ–vừa Ví dụ: Nó với vẩn tìm chỗ bấu víu.
chới chọi văn chương, tượng hình; vùng vẫy với tay thiếu điểm tựa, mức mạnh Ví dụ: Người lữ khách chới chọi giữa vách đá.
bấu víu trung tính; đã nắm/bám được, trạng thái ổn định hơn Ví dụ: Anh kịp bấu víu vào mép lan can.
bám chắc trung tính, quả quyết; có điểm tựa vững, đối lập với chới với Ví dụ: Cô đã bám chắc vào dây thừng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái mất thăng bằng hoặc cảm giác không an toàn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác bất an hoặc lạc lõng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bất an, lạc lõng hoặc mất thăng bằng.
  • Thường thuộc phong cách miêu tả, nghệ thuật hơn là trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái không ổn định hoặc cảm giác cần sự hỗ trợ.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả cảm giác hoặc hành động khác để tăng tính hình ảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả trạng thái bất ổn khác như "lảo đảo" hoặc "bấp bênh".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang chới với", "cố gắng chới với".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi") và có thể đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc vật làm chủ ngữ.