Xong xả
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(cũ, hoặc phương ngữ). Xong xuôi.
Ví dụ:
Hồ sơ đã xong xả, anh gửi em ký.
Nghĩa: (cũ, hoặc phương ngữ). Xong xuôi.
1
Học sinh tiểu học
- Con làm bài tập xong xả rồi mới ra sân chơi.
- Mẹ dọn dẹp bếp núc xong xả, nhà thơm mát hẳn.
- Trận xếp lego đã xong xả, tháp đứng vững trên bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tụi mình rà lại đề cương, thấy mọi thứ xong xả thì mới đi ngủ sớm.
- Cô lớp trưởng báo công việc trực nhật xong xả, ai nấy thở phào.
- Sau buổi tổng duyệt, nhóm kịch cảm giác mọi khâu đều xong xả, chỉ chờ ngày diễn.
3
Người trưởng thành
- Hồ sơ đã xong xả, anh gửi em ký.
- Cuối ngày, chốt các đầu việc xong xả, tôi mới cho phép mình tắt máy.
- Họp hành đủ bề, thấy mọi chuyện xong xả, lòng nhẹ như trút đá trong balo.
- Tết đến, nhà cửa sơn sửa xong xả, mùi vôi mới quyện với hương bưởi ngoài hiên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo màu sắc địa phương hoặc thời kỳ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hoàn tất, kết thúc một cách triệt để.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống không trang trọng, khi muốn nhấn mạnh sự hoàn tất.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miền Nam Việt Nam.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "xong xuôi" trong văn viết, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Người học nên chú ý đến sắc thái địa phương khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để chỉ trạng thái hoàn tất.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "công việc xong xả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ công việc hoặc hành động, ví dụ: "việc", "nhiệm vụ".






Danh sách bình luận