Xoà
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Buông xuống và toả ra trên một bề mặt rộng.
Ví dụ:
Mái tóc ướt xoà xuống lưng áo.
Nghĩa: Buông xuống và toả ra trên một bề mặt rộng.
1
Học sinh tiểu học
- Tán cây xoà che mát sân trường.
- Mái tóc chị xoà xuống vai sau giờ múa.
- Khói bếp xoà ra khắp hiên nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Làn sương sớm xoà trên mặt hồ, làm cảnh vật mờ ảo.
- Dải lụa treo cửa sổ xoà theo gió, chạm nhẹ vào bàn học.
- Bọt sóng xoà lên bờ cát, rồi rút đi như chưa từng đến.
3
Người trưởng thành
- Mái tóc ướt xoà xuống lưng áo.
- Chiếc áo mưa rách xoà ra như một cánh buồm mệt mỏi giữa cơn giông.
- Ánh đèn vàng xoà lên mặt bàn, làm nổi rõ vết nứt gỗ cũ kỹ.
- Những tán phượng xoà qua ô cửa, rải bóng mát vào giờ trưa nóng nực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả cảnh vật, tạo hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, tạo cảm giác thư thái, yên bình.
- Thuộc phong cách nghệ thuật, dùng để tạo hình ảnh trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cảnh vật trong văn chương để tạo hình ảnh rõ nét.
- Tránh dùng trong văn bản hành chính hoặc giao tiếp hàng ngày vì không phù hợp.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảnh vật như "mây", "sương", "ánh sáng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "trải", "phủ" nhưng "xoà" thường mang tính nhẹ nhàng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lá xoà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể hoặc bề mặt, ví dụ: "lá", "mái tóc".






Danh sách bình luận