Xoa bóp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dùng động tác của bàn tay, ngón tay tác động lên da thịt, gân khớp, các huyệt để giữ gìn và tăng cường sức khoẻ, phòng và chữa bệnh.
Ví dụ: Anh đặt lịch xoa bóp để giải tỏa đau mỏi vai gáy.
Nghĩa: Dùng động tác của bàn tay, ngón tay tác động lên da thịt, gân khớp, các huyệt để giữ gìn và tăng cường sức khoẻ, phòng và chữa bệnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi tối, mẹ xoa bóp vai cho em đỡ mỏi sau giờ tập viết.
  • Thấy bà kêu nhức chân, em nhẹ nhàng xoa bóp quanh đầu gối cho bà.
  • Cô y tá xoa bóp lưng bé để bé dễ thở và bớt ho.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau giờ đá bóng, tôi xoa bóp bắp chân để không bị căng cứng.
  • Bạn ấy học cách xoa bóp nhẹ quanh cổ khi ngồi lâu trước màn hình.
  • Trước kỳ thi, bố chỉ tôi vài động tác xoa bóp lòng bàn tay để thư giãn.
3
Người trưởng thành
  • Anh đặt lịch xoa bóp để giải tỏa đau mỏi vai gáy.
  • Những động tác xoa bóp đúng huyệt giúp cơ thể ấm dần và hơi thở sâu lại.
  • Cô chọn tinh dầu dịu nhẹ, rồi xoa bóp theo vòng tròn để đưa cơn đau trôi đi.
  • Sau chuỗi ngày căng thẳng, một giờ xoa bóp khôi phục cả giấc ngủ lẫn tâm trạng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dùng động tác của bàn tay, ngón tay tác động lên da thịt, gân khớp, các huyệt để giữ gìn và tăng cường sức khoẻ, phòng và chữa bệnh.
Từ đồng nghĩa:
mát‑xa xoa day ấn bấm huyệt
Từ trái nghĩa:
bỏ mặc
Từ Cách sử dụng
xoa bóp trung tính; chuyên môn dân gian–y học cổ truyền; sắc thái chăm sóc, trị liệu Ví dụ: Anh đặt lịch xoa bóp để giải tỏa đau mỏi vai gáy.
mát‑xa trung tính, hiện đại; vay mượn; phổ thông Ví dụ: Chị ấy mát‑xa vai gáy cho mẹ đỡ mỏi.
xoa nhẹ, khẩu ngữ; hẹp nghĩa hơn nhưng thay được trong nhiều ngữ cảnh trị liệu nhẹ Ví dụ: Anh ấy xoa lưng cho bà ngoại cho đỡ đau.
day trung tính, chuyên môn; nhấn lực lên huyệt, thường trong trị liệu Đông y Ví dụ: Thầy thuốc day huyệt nội quan để giảm buồn nôn.
ấn trung tính, chuyên môn; thao tác ấn lực lên điểm/huyệt Ví dụ: Kỹ thuật viên ấn các huyệt quanh đầu gối.
bấm huyệt trung tính, chuyên môn; phạm vi hẹp trong xoa bóp trị liệu Ví dụ: Cô ấy bấm huyệt bàn chân để thư giãn.
bỏ mặc trung tính; thái độ không can thiệp, trái với hành động chăm sóc trị liệu Ví dụ: Đau mỏi mãi mà cứ bỏ mặc thì không khỏi được.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động chăm sóc sức khỏe cá nhân hoặc dịch vụ spa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y tế, sức khỏe hoặc hướng dẫn chăm sóc cơ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học cổ truyền, vật lý trị liệu và các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật massage.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng thường nghiêng về chuyên ngành và chăm sóc sức khỏe.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các phương pháp chăm sóc sức khỏe liên quan đến massage.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sức khỏe hoặc chăm sóc cơ thể.
  • Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cần sự chính xác về kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "mát-xa" nhưng "xoa bóp" thường mang tính truyền thống hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng sai mục đích.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xoa bóp nhẹ nhàng", "xoa bóp cơ thể".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "cơ thể", "da thịt"), trạng từ chỉ cách thức (như "nhẹ nhàng", "kỹ lưỡng").
xoa bóp day ấn đấm vỗ miết nắn bấm