Xơ rơ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(phương ngữ) Xơ xác, trơ trụi.
Ví dụ:
Căn nhà bỏ hoang trông xơ rơ.
2.
động từ
(phương ngữ) Quanh quẩn ở một nơi mà không có việc gì phải ở đó cả (có thể dẫn đến điều không hay); như lơ xơ.
Ví dụ:
Anh đừng xơ rơ ở sảnh bệnh viện, bảo vệ sẽ mời đi chỗ khác.
Nghĩa 1: (phương ngữ) Xơ xác, trơ trụi.
1
Học sinh tiểu học
- Sau cơn gió, vườn hoa trông xơ rơ.
- Chiếc chổi cũ rụng lông, nhìn xơ rơ.
- Cây bắp sau mùa thu hoạch còn lại xơ rơ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cơn hạn qua, bờ ruộng hiện ra xơ rơ, không còn mảng xanh.
- Sau Tết, đường làng treo lủng lẳng vài sợi cờ xơ rơ, màu đã bạc.
- Khi lá rụng hết, tán cây đứng xơ rơ giữa sân, nghe trời như rộng thêm.
3
Người trưởng thành
- Căn nhà bỏ hoang trông xơ rơ.
- Một đời chạy vạy, có lúc tôi cũng thấy lòng mình xơ rơ như cánh đồng sau gặt.
- Tủ sách dọn đi gần hết, kệ gỗ lộ ra xơ rơ, bụi bặm bám thành vệt.
- Chợ cuối ngày, sạp rau còn sót lại mấy cọng úa, quang cảnh xơ rơ, nghe chạnh.
Nghĩa 2: (phương ngữ) Quanh quẩn ở một nơi mà không có việc gì phải ở đó cả (có thể dẫn đến điều không hay); như lơ xơ.
1
Học sinh tiểu học
- Con đừng xơ rơ ngoài cổng trường, về nhà đi.
- Bạn ấy cứ xơ rơ ở sân, không chịu vào lớp.
- Mẹ dặn không được xơ rơ gần bờ sông.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu đừng xơ rơ quanh cổng khu trọ, dễ bị chú bảo vệ nhắc nhở.
- Tụi mình chờ xe thì đứng gọn vào, đừng xơ rơ giữa lòng đường.
- Thấy vài người lạ xơ rơ trước cửa, cả xóm đều cảnh giác.
3
Người trưởng thành
- Anh đừng xơ rơ ở sảnh bệnh viện, bảo vệ sẽ mời đi chỗ khác.
- Khi lòng rỗng, ta dễ xơ rơ hết quán này sang phố nọ, mà chẳng biết tìm gì.
- Đêm xuống, mấy bóng thanh niên xơ rơ ngoài ngõ, ai đi qua cũng ngại.
- Cô ấy bảo tôi đừng xơ rơ quanh văn phòng, việc xong rồi thì về.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (phương ngữ) Xơ xác, trơ trụi.
Từ trái nghĩa:
xanh tốt sum suê
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xơ rơ | sắc thái: yếu tố địa phương, khẩu ngữ; mức độ: vừa–mạnh; cảm giác tiêu cực, suồng sã Ví dụ: Căn nhà bỏ hoang trông xơ rơ. |
| xơ xác | trung tính, mức độ mạnh, phổ thông Ví dụ: Vườn sau mùa bão trông xơ xác. |
| trơ trụi | trung tính, mức độ mạnh, miêu tả trực tiếp Ví dụ: Cánh đồng trơ trụi sau vụ gặt. |
| xanh tốt | trung tính, mức độ mạnh, miêu tả trạng thái tươi tốt Ví dụ: Vườn cây mùa mưa xanh tốt. |
| sum suê | khẩu ngữ, mức độ mạnh, diễn tả rậm rạp, đầy đặn Ví dụ: Giàn bầu lá mọc sum suê. |
Nghĩa 2: (phương ngữ) Quanh quẩn ở một nơi mà không có việc gì phải ở đó cả (có thể dẫn đến điều không hay); như lơ xơ.
Từ trái nghĩa:
tránh xa rời đi đi khuất
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xơ rơ | sắc thái: khẩu ngữ, địa phương; mức độ: nhẹ–trung bình; hơi chê trách Ví dụ: Anh đừng xơ rơ ở sảnh bệnh viện, bảo vệ sẽ mời đi chỗ khác. |
| lảng vảng | trung tính, mức độ nhẹ, hơi cảnh giác Ví dụ: Có người lảng vảng trước cổng. |
| lởn vởn | khẩu ngữ, mức độ nhẹ, gợi khó chịu Ví dụ: Anh ta cứ lởn vởn quanh quán. |
| lân la | khẩu ngữ, mức độ nhẹ, hàm ý không chính đáng Ví dụ: Mấy kẻ lân la trước cửa hàng. |
| lảng vảng | trung tính, mức độ nhẹ, hơi cảnh giác Ví dụ: Con mèo lảng vảng ngoài sân. |
| tránh xa | khẩu ngữ, mức độ rõ, hành động dứt khoát Ví dụ: Nghe ồn ào, họ tránh xa khu đó. |
| rời đi | trung tính, mức độ trực tiếp, kết thúc sự hiện diện Ví dụ: Khách lạ đã rời đi ngay. |
| đi khuất | trung tính, mức độ nhẹ, nhấn vào việc không còn ở quanh nữa Ví dụ: Người đàn ông đi khuất sau con hẻm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, đặc biệt ở các vùng sử dụng phương ngữ này.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo màu sắc địa phương.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không hài lòng hoặc chê trách nhẹ nhàng.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự trơ trụi hoặc không có mục đích rõ ràng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi giao tiếp với người không quen thuộc với phương ngữ này.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "lơ xơ".
- Cần chú ý ngữ cảnh địa phương để sử dụng tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Xơ rơ" có thể là tính từ hoặc động từ, đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "cây cối xơ rơ", "đi xơ rơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cây cối, người) hoặc trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi).






Danh sách bình luận