Xoā
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Buông thả xuống và xoè ra một cách tự nhiên (thường nói về tóc).
Ví dụ:
Cô đứng tựa cửa, tóc xoà phủ vai.
Nghĩa: Buông thả xuống và xoè ra một cách tự nhiên (thường nói về tóc).
1
Học sinh tiểu học
- Tóc chị xoà xuống vai sau khi gỡ dây buộc.
- Bạn Mai tắm xong, tóc xoà mềm như mây.
- Gió thổi nhẹ làm tóc em xoà phủ trán.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ thể dục, tóc bạn ấy xoà rối, che cả mắt.
- Cô diễn viên bước ra sân khấu, mái tóc xoà khiến khuôn mặt dịu lại.
- Trời mưa lất phất, tóc tôi xoà xuống gáy, mát lạnh.
3
Người trưởng thành
- Cô đứng tựa cửa, tóc xoà phủ vai.
- Qua cửa sổ xe, gió kéo tóc em xoà tơi, để lộ nụ cười không giữ kịp.
- Đêm về, tôi tháo kẹp, tóc xoà như trút bỏ cả một ngày gồng gánh.
- Trong tấm ảnh cũ, tóc mẹ xoà ngang lưng, mộc mạc mà đẹp lạ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Buông thả xuống và xoè ra một cách tự nhiên (thường nói về tóc).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xoā | Trung tính, miêu tả hành động buông tóc tự nhiên, thường mang ý nghĩa thư giãn, thoải mái. Ví dụ: Cô đứng tựa cửa, tóc xoà phủ vai. |
| rũ | Trung tính, miêu tả trạng thái buông thõng tự nhiên, thường dùng cho tóc hoặc vật mềm. Ví dụ: Mái tóc rũ mềm trên vai cô. |
| buộc | Trung tính, miêu tả hành động dùng dây hoặc vật tương tự để cố định, giữ chặt tóc. Ví dụ: Cô ấy buộc tóc gọn gàng khi làm việc. |
| búi | Trung tính, miêu tả hành động cuộn và cố định tóc thành một khối tròn trên đầu hoặc gáy. Ví dụ: Bà cụ búi tóc cao để tiện làm bếp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả trạng thái tự nhiên của tóc, ví dụ: "Cô ấy để tóc xoã."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong văn bản miêu tả hoặc văn học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác tự do, phóng khoáng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tự nhiên, thoải mái, không gò bó.
- Thường thuộc phong cách miêu tả, nghệ thuật hơn là hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái tự nhiên, thoải mái của tóc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ tóc hoặc vật thể có thể buông thả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "xoá" do phát âm gần giống.
- Khác biệt với "buông" ở chỗ "xoã" thường chỉ trạng thái tự nhiên, không có chủ ý.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tóc xoã".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "tóc", "tay".






Danh sách bình luận