Xếp dỡ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xếp và dỡ hàng từ kho bãi lên phương tiện vận tải hoặc từ phương tiện vận tải xuống kho bãi (nói khái quát).
Ví dụ: Xe đến, họ bắt đầu xếp dỡ hàng vào kho.
Nghĩa: Xếp và dỡ hàng từ kho bãi lên phương tiện vận tải hoặc từ phương tiện vận tải xuống kho bãi (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Chú công nhân đang xếp dỡ thùng sữa từ xe tải vào kho.
  • Buổi sáng, cô chú xếp dỡ bao gạo lên thuyền ở bến sông.
  • Trời mưa nhẹ, mọi người vẫn xếp dỡ hàng vào nhà kho cho kịp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cả đội hối hả xếp dỡ kiện hàng để kịp chuyến xe đêm.
  • Tiếng xe lùi vang lên khi công nhân xếp dỡ container ngoài bãi.
  • Nhà kho sáng đèn, người ta xếp dỡ hàng liên tục để giao cho siêu thị.
3
Người trưởng thành
  • Xe đến, họ bắt đầu xếp dỡ hàng vào kho.
  • Ca đêm kéo dài vì cảng vẫn phải xếp dỡ tàu hàng giữa biển sương.
  • Do thiếu nhân công, việc xếp dỡ chậm lại, ảnh hưởng lịch giao nhận.
  • Chúng tôi thuê đơn vị chuyên nghiệp để xếp dỡ, tránh thất thoát và hư hỏng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xếp và dỡ hàng từ kho bãi lên phương tiện vận tải hoặc từ phương tiện vận tải xuống kho bãi (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bảo quản niêm phong
Từ Cách sử dụng
xếp dỡ trung tính, chuyên môn logistics/cảng; bao quát, không nhấn mạnh thao tác cụ thể Ví dụ: Xe đến, họ bắt đầu xếp dỡ hàng vào kho.
bốc xếp trung tính, nghề nghiệp/khẩu ngữ; phổ dụng, tương đương phạm vi Ví dụ: Đội bốc xếp đang xếp dỡ container tại bãi C.
bảo quản trung tính, chuyên môn; nhấn giữ nguyên trạng, đối lập với thao tác chuyển dịch Ví dụ: Kho chuyên bảo quản, không thực hiện xếp dỡ.
niêm phong trang trọng, thủ tục; đối lập về xử lý mở/di chuyển hàng Ví dụ: Lô hàng đã niêm phong, tạm ngừng xếp dỡ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh công việc cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến logistics, vận tải và quản lý kho bãi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành logistics, vận tải và quản lý kho bãi.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, thường dùng trong ngữ cảnh công việc và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động liên quan đến vận chuyển và lưu trữ hàng hóa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến logistics hoặc vận tải.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ phương tiện vận tải hoặc kho bãi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động tương tự như "bốc xếp" nhưng "xếp dỡ" thường bao hàm cả hai quá trình xếp và dỡ.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xếp dỡ hàng hóa", "xếp dỡ nhanh chóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (hàng hóa, container), phó từ (nhanh chóng, cẩn thận).
xếp dỡ bốc chất chuyển chở mang vác khuân tải
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...