Khuân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Khiêng vác (đồ vật nặng).
Ví dụ:
Anh khuân chiếc tủ gỗ sang phòng bên.
Nghĩa: Khiêng vác (đồ vật nặng).
1
Học sinh tiểu học
- Ba khuân bao gạo vào nhà.
- Chú công nhân khuân thùng sữa lên xe.
- Anh trai khuân chậu cây ra sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn thay nhau khuân bàn ghế để chuẩn bị buổi sinh hoạt.
- Chú bảo vệ khom lưng khuân từng thùng nước, mồ hôi thấm ướt lưng áo.
- Cậu ấy lẳng lặng khuân vali nặng giúp bạn mà không than vãn.
3
Người trưởng thành
- Anh khuân chiếc tủ gỗ sang phòng bên.
- Người ta bảo lời hứa nhẹ tênh, nhưng có lúc nó nặng đến mức phải khuân cả đời mới đặt xuống được.
- Chiều muộn, anh em thợ khuân gạch giữa tiếng gió hun hút của con hẻm dài.
- Chúng tôi khuân những thùng sách cũ, như khuân cả một phần ký ức đã phủ bụi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khiêng vác (đồ vật nặng).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khuân | Trung tính, diễn tả hành động di chuyển đồ vật nặng, cồng kềnh bằng sức người, thường là một khối lượng lớn hoặc qua một quãng đường. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh khuân chiếc tủ gỗ sang phòng bên. |
| khiêng | Trung tính, chỉ hành động nhấc và mang vật nặng, thường cần nhiều sức hoặc nhiều người. Ví dụ: Họ khiêng chiếc tủ lạnh lên lầu. |
| vác | Trung tính, chỉ hành động mang vật nặng trên vai hoặc lưng. Ví dụ: Người nông dân vác bao lúa về nhà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc di chuyển đồ vật nặng trong sinh hoạt hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "vận chuyển" hoặc "di dời".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh cụ thể về lao động chân tay.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ chuyên ngành hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nặng nhọc, vất vả trong công việc.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động khiêng vác đồ vật nặng trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng từ "vận chuyển".
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả công việc lao động chân tay.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khiêng", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- "Khuân" thường chỉ hành động có sự nỗ lực, không chỉ đơn thuần là di chuyển.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ đồ vật nặng hoặc công việc cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động khiêng vác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, thường kết hợp với các phụ từ chỉ mức độ như "đang", "sẽ".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khuân đồ", "khuân hàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đồ vật (như "đồ", "hàng") và phó từ chỉ thời gian (như "đang", "sẽ").





