Xe tay

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Xe hai bánh; có càng dài, do người kéo, thường để chở người, thời trước.
Ví dụ: Ngày xưa, người ta đi lại trong thành bằng xe tay.
Nghĩa: Xe hai bánh; có càng dài, do người kéo, thường để chở người, thời trước.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ngoại kể ngày xưa bà đi chợ bằng xe tay.
  • Trong bảo tàng, em thấy một chiếc xe tay sơn đen.
  • Bức tranh vẽ chú phu kéo xe tay chở khách đi chầm chậm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con phố cổ lấp lánh đèn, một chiếc xe tay lộc cộc chở bà cụ qua ngã tư.
  • Trong truyện lịch sử, nhân vật chính xuống xe tay ngay trước cổng phủ.
  • Tiếng bánh xe tay cà trên mặt đá, nghe như tiếng thời gian trôi qua phố cũ.
3
Người trưởng thành
  • Ngày xưa, người ta đi lại trong thành bằng xe tay.
  • Những chiều Hà Nội ẩm ướt, bánh xe tay từng rít nhẹ trên mặt gạch, chở theo dáng áo tơi của người phu.
  • Ông nội bảo, mỗi chuyến xe tay là cả một phần đời mưu sinh, nặng hơn cả hành khách trên xe.
  • Giữa đám đông xe máy, thỉnh thoảng một chiếc xe tay dựng trước cửa tiệm như chiếc bóng thời gian.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xe hai bánh; có càng dài, do người kéo, thường để chở người, thời trước.
Từ đồng nghĩa:
xe kéo xe gỉ-ki
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xe tay trung tính, sắc thái cổ xưa/lịch sử; văn cảnh miêu tả xã hội xưa Ví dụ: Ngày xưa, người ta đi lại trong thành bằng xe tay.
xe kéo trung tính, phổ thông; dùng rộng cho phương tiện kéo tay Ví dụ: Phố Hàng Đào ngày xưa tấp nập xe kéo qua lại.
xe gỉ-ki khẩu ngữ/xưa, vay mượn từ rickshaw; sắc thái lịch sử Ví dụ: Bà cụ ngồi trên chiếc xe gỉ-ki chạy dọc phố cổ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về lịch sử hoặc văn hóa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, nghiên cứu văn hóa hoặc bài viết về phương tiện giao thông cổ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc gợi nhớ về quá khứ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hoài niệm về quá khứ, thường mang sắc thái cổ điển.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về lịch sử hoặc văn hóa thời kỳ trước.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khi nói về phương tiện giao thông hiện nay.
  • Không có biến thể phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại xe kéo hiện đại hơn như xe xích lô.
  • Khác biệt với "xe kéo" hiện đại ở chỗ không có động cơ và mang tính lịch sử.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc xe tay", "xe tay cũ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cũ, mới), lượng từ (một, hai), và động từ (kéo, đẩy).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...