Xẵng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Nước mắm) mặn gắt, khó ăn.
2.
tính từ
(Giọng nói) gay gắt, tỏ rõ vẻ khó chịu, không bằng lòng.
Ví dụ: Chị ấy trả lời khá xẵng, khiến cuộc họp chùng xuống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Nước mắm) mặn gắt, khó ăn.
Nghĩa 2: (Giọng nói) gay gắt, tỏ rõ vẻ khó chịu, không bằng lòng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xẵng Miêu tả giọng điệu, tiêu cực, biểu lộ sự khó chịu. Ví dụ: Chị ấy trả lời khá xẵng, khiến cuộc họp chùng xuống.
gắt Mức độ mạnh, tiêu cực, biểu lộ sự khó chịu, khẩu ngữ. Ví dụ: Cô ấy nói gắt làm mọi người đều im lặng.
dịu dàng Mức độ nhẹ, tích cực, biểu lộ sự nhẹ nhàng, trung tính. Ví dụ: Cô giáo nói chuyện với học sinh bằng giọng dịu dàng.
nhẹ nhàng Mức độ nhẹ, tích cực, biểu lộ sự ôn hòa, trung tính. Ví dụ: Anh ấy luôn nói chuyện rất nhẹ nhàng với mọi người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả giọng nói của ai đó khi họ đang bực bội hoặc không hài lòng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh rõ nét về cảm xúc của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường là bực bội hoặc khó chịu.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó chịu hoặc bực bội trong giọng nói.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả giọng nói khác như "cộc cằn" hay "gay gắt".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về thái độ của người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
T0 xafng la t0 t0nh t0, c0 th00ng la v0i ngaf, b0 ngaf, ho0c tr0ng ngaf trong c0u.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
T0 xafng la t0 10n, kh0ng k0t h0p v0i ph0 t0 10c tr0ng.
3
Đặc điểm cú pháp
T0 xafng th00ng 100c s0 d0ng l0m trung t0m c0a c0m t0 t0nh t0, v0i v0i d0ng 10c tr0c danh t2 ho0c sau 10ng t2.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
T2 xafng th00ng k0t h0p v0i danh t2, ph0 t2, v0i c0c c0m t2nh t2 nh0 "r0t xafng", "n00c m0m xafng".
mặn gắt nhạt cay đắng chua chát nồng gay đanh

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới