Xầm xì
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Như thầm thì.
2.
động từ
Thầm thì bàn tán riêng với nhau, không nói công khai ra.
Ví dụ:
Họ xầm xì với nhau về cuộc họp sắp tới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Như thầm thì.
Nghĩa 2: Thầm thì bàn tán riêng với nhau, không nói công khai ra.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xầm xì | trung tính→hơi tiêu cực; kín đáo, riêng tư; khẩu ngữ Ví dụ: Họ xầm xì với nhau về cuộc họp sắp tới. |
| thì thầm | nhẹ, trung tính; nói nhỏ khi bàn riêng Ví dụ: Họ thì thầm bàn chuyện trong góc phòng. |
| rì rầm | nhẹ, trung tính; tiếng nói nhỏ liên tục Ví dụ: Nhóm bạn rì rầm ở cuối lớp. |
| công khai | trung tính, trang trọng; nói/đưa ra trước mọi người Ví dụ: Vấn đề được công khai trước cuộc họp. |
| lớn tiếng | mạnh, khẩu ngữ; nói to, không giấu giếm Ví dụ: Anh ấy lớn tiếng công bố quyết định. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động nói chuyện nhỏ nhẹ, kín đáo giữa một nhóm người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng do tính không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo không khí bí ẩn hoặc miêu tả tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kín đáo, bí mật, thường mang sắc thái không chính thức.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động nói chuyện nhỏ nhẹ, không công khai.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự rõ ràng, minh bạch.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không cần sự trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thì thầm" nhưng "xầm xì" thường mang ý nghĩa bàn tán, có thể tiêu cực.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, minh bạch.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ xầm xì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "họ xầm xì", "chúng tôi xầm xì".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận