Xâm lăng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như xâm lược.
Ví dụ: Quốc gia ấy bị xâm lăng và rơi vào cảnh loạn lạc.
Nghĩa: Như xâm lược.
1
Học sinh tiểu học
  • Quân giặc kéo sang xâm lăng nước ta, dân làng cùng nhau chống lại.
  • Ông kể chuyện ngày xưa giặc ngoại bang xâm lăng, cả nước đứng lên giữ nước.
  • Bức tranh vẽ cảnh thành trì bị quân địch xâm lăng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lịch sử ghi lại nhiều triều đại đã kiên cường chặn đứng các cuộc xâm lăng từ phương Bắc.
  • Khi bị xâm lăng, cả quốc gia phải huy động sức người sức của để giữ chủ quyền.
  • Những lời thề trên sông núi vang lên mỗi khi đất nước đối mặt với hiểm họa xâm lăng.
3
Người trưởng thành
  • Quốc gia ấy bị xâm lăng và rơi vào cảnh loạn lạc.
  • Xâm lăng không chỉ phá hủy thành quách, mà còn xé nát ký ức một dân tộc.
  • Mỗi trang sử là một lời nhắc nhở về cái giá của tự do trước mọi mũi giáo xâm lăng.
  • Khi tham vọng bành trướng trỗi dậy, xâm lăng thường đội lốt ‘bảo hộ’ để hợp thức hóa bạo lực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết lịch sử, chính trị để chỉ hành động tấn công và chiếm đóng lãnh thổ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, thường mang tính biểu tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm trọng, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động tấn công và chiếm đóng lãnh thổ một cách bất hợp pháp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chiến tranh hoặc xung đột.
  • Thường được dùng trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "xâm nhập" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
  • "Xâm lăng" và "xâm lược" có thể thay thế cho nhau nhưng "xâm lăng" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quân đội xâm lăng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (ví dụ: "quốc gia"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.