Xạc xào

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như xào xạc
Ví dụ: Ngoài hiên, mảng lá bàng xạc xào trong gió nhẹ.
Nghĩa: Như xào xạc
1
Học sinh tiểu học
  • Gió thổi, lá tre kêu xạc xào ngoài sân.
  • Em mở quyển vở mới, giấy kêu xạc xào.
  • Cậu bé bước qua đống lá khô, nghe tiếng xạc xào vui tai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cơn gió đêm lùa qua hàng dừa, tiếng lá xạc xào như lời thì thầm.
  • Cô lật trang sách cũ, lớp giấy khô kêu xạc xào giữa thư viện yên ắng.
  • Bước chân trên lối mòn phủ lá, âm thanh xạc xào khiến khu rừng như thức dậy.
3
Người trưởng thành
  • Ngoài hiên, mảng lá bàng xạc xào trong gió nhẹ.
  • Tiếng giấy tờ xạc xào giữa phòng họp làm tôi chợt tỉnh khỏi mạch suy nghĩ.
  • Đêm về, vòm cây xạc xào như chải tóc cho bóng tối.
  • Một thoáng xạc xào lướt qua bụi tre, đủ gợi nhớ mùa gió chướng năm nào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả âm thanh của lá cây, gió thổi qua cành cây.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, êm dịu, thường gợi nhớ đến thiên nhiên.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật, dùng trong văn chương để tạo hình ảnh sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả cảnh thiên nhiên trong văn học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả âm thanh khác để tạo hiệu ứng mạnh hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "xào xạc"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả âm thanh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "âm thanh xạc xào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh hoặc động từ chỉ hành động tạo ra âm thanh.
xào xạc xì xào lạo xạo sột soạt rột rẹt rì rào vi vu lạo sạo lật phật phần phật