Xá xíu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Món ăn làm bằng thịt lợn nạc ướp mắm muối hoặc xì dầu và húng lìu, rồi nướng chín.
Ví dụ: Quán này làm xá xíu mềm, vị đậm và thơm húng lìu.
Nghĩa: Món ăn làm bằng thịt lợn nạc ướp mắm muối hoặc xì dầu và húng lìu, rồi nướng chín.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba mua bánh mì kẹp xá xíu cho em ăn sáng.
  • Mẹ cắt lát xá xíu đỏ au, thơm phức để cả nhà cùng thưởng thức.
  • Con thích xá xíu vì thịt mềm và có vị ngọt mặn vừa miệng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiệm ăn góc phố nổi tiếng với tô mì kèm xá xíu nướng thơm lừng.
  • Nhìn miếng xá xíu bóng mỡ, vân thịt hồng hồng, mình chỉ muốn gắp ngay.
  • Cuối tuần, tụi mình rủ nhau đi ăn cơm xá xíu cho đỡ thèm.
3
Người trưởng thành
  • Quán này làm xá xíu mềm, vị đậm và thơm húng lìu.
  • Miếng xá xíu vừa ra lò, khói quyện mùi xì dầu, khiến ký ức bữa cơm phố thị ùa về.
  • Tôi thích xá xíu nướng vừa lửa, viền cháy cạnh nhẹ để dậy mùi thịt.
  • Trong bữa nhậu, dĩa xá xíu được chuyền tay nhanh hơn cả câu chuyện dở dang.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Món ăn làm bằng thịt lợn nạc ướp mắm muối hoặc xì dầu và húng lìu, rồi nướng chín.
Từ đồng nghĩa:
char siu xìu mại
Từ Cách sử dụng
xá xíu trung tính; ẩm thực, gốc Hoa; tên món cụ thể Ví dụ: Quán này làm xá xíu mềm, vị đậm và thơm húng lìu.
char siu trung tính vay mượn; ẩm thực; phiên âm Anh–Quảng Ví dụ: Quán này làm char siu mềm, đậm vị như xá xíu chính hiệu.
xìu mại (Loại bỏ – không phải cùng món) Ví dụ:
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về món ăn trong bữa cơm gia đình hoặc khi đi ăn ngoài.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến ẩm thực hoặc văn hóa ẩm thực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả bữa ăn hoặc văn hóa ẩm thực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về ẩm thực, nấu ăn hoặc nhà hàng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân thiện, gần gũi, gợi nhớ đến bữa ăn gia đình hoặc các món ăn truyền thống.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn viết về ẩm thực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về món ăn hoặc khi muốn giới thiệu về ẩm thực Trung Hoa hoặc Việt Nam.
  • Tránh dùng trong các văn bản không liên quan đến ẩm thực.
  • Thường được dùng trong ngữ cảnh miêu tả món ăn hoặc thực đơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các món ăn khác có tên tương tự.
  • Khác biệt với "thịt nướng" ở cách chế biến và gia vị đặc trưng.
  • Chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với các từ khác trong tiếng Việt.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "món", "miếng"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "món xá xíu", "miếng xá xíu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, vài), tính từ (ngon, thơm), và động từ (ăn, nướng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...