Vượt rào
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Vận dụng linh hoạt các chế độ, chính sách (thường trong lĩnh vực kinh tế) trái với các quy định hiện hành, do nhận thức rằng những quy định này không phù hợp với tình hình nhưng chưa được sửa đổi.
Ví dụ:
Anh ta vượt rào, tự ý làm việc trái quy định của công ty.
Nghĩa: Vận dụng linh hoạt các chế độ, chính sách (thường trong lĩnh vực kinh tế) trái với các quy định hiện hành, do nhận thức rằng những quy định này không phù hợp với tình hình nhưng chưa được sửa đổi.
1
Học sinh tiểu học
- Trường quy định không được ra sân sau, nhưng bạn ấy lén vượt rào đi chơi.
- Mẹ dặn không ăn kẹo trước bữa tối, em vượt rào ăn một viên và bị nhắc nhở.
- Ở công viên có biển cấm, vài bạn vẫn vượt rào trèo vào bãi cỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn rủ nhau vượt rào giờ giới nghiêm của ký túc xá để đi xem phim khuya.
- Bạn ấy đăng bài khi lớp đã thống nhất giữ im lặng, coi như vượt rào thỏa thuận chung.
- Trong câu lạc bộ, có người vượt rào bỏ qua quy trình đăng ký, khiến mọi người khó xử.
3
Người trưởng thành
- Anh ta vượt rào, tự ý làm việc trái quy định của công ty.
- Đôi khi người ta gọi tên dũng cảm, nhưng thực chất chỉ là vượt rào trước luật lệ vì nôn nóng.
- Cám dỗ của lợi ích ngắn hạn dễ đẩy ta đến chỗ vượt rào, rồi phải trả giá bằng uy tín.
- Muốn đổi mới bền vững, cần phân biệt rõ sáng tạo trong khuôn khổ với hành vi vượt rào coi thường chuẩn mực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động vượt qua giới hạn hoặc quy tắc nào đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ hoặc nhấn mạnh sự nổi loạn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái không chính thức, có thể hàm ý sự nổi loạn hoặc không tuân thủ.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự phá cách.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "phá rào" nhưng có thể mang sắc thái khác nhau.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vượt rào nhanh chóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ, danh từ chỉ đối tượng hoặc phương tiện, ví dụ: "vượt rào bằng xe đạp".






Danh sách bình luận