Vướng vất
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cảm thấy như có cái gì đó làm vương mắc trong lòng.
Ví dụ:
Tôi vẫn vướng vất chuyện cũ chưa kịp xin lỗi.
Nghĩa: Cảm thấy như có cái gì đó làm vương mắc trong lòng.
1
Học sinh tiểu học
- Em vẫn vướng vất chuyện làm bạn giận hôm qua.
- Tối nay, bé vướng vất vì lỡ nói lời chưa ngoan với mẹ.
- Nghĩ đến con mèo lạc, lòng con vướng vất mãi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy cười, nhưng trong mắt vẫn vướng vất một nỗi áy náy chưa gọi thành tên.
- Tớ làm bài xong rồi mà vẫn vướng vất vì câu trả lời chưa thật chắc.
- Sau cuộc cãi nhau, cả nhóm im lặng, ai cũng vướng vất điều muốn nói mà chưa dám.
3
Người trưởng thành
- Tôi vẫn vướng vất chuyện cũ chưa kịp xin lỗi.
- Có những đêm gió lùa qua cửa sổ, lòng tôi vướng vất một nếp gấp khó vuốt phẳng.
- Dẫu công việc trôi chảy, tâm trí vẫn vướng vất như còn mắc chiếc gai nhỏ.
- Đi qua quán quen, mùi cà phê kéo về ký ức, để lại trong tôi một nỗi vướng vất dịu mà dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cảm thấy như có cái gì đó làm vương mắc trong lòng.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vướng vất | sắc thái nhẹ, cảm xúc bâng khuâng/khúc mắc, thiên về văn chương-trữ tình Ví dụ: Tôi vẫn vướng vất chuyện cũ chưa kịp xin lỗi. |
| vương vít | nhẹ, giàu hình ảnh, văn chương Ví dụ: Trong tôi vẫn vương vít một nỗi buồn khó tả. |
| day dứt | mạnh hơn, cảm xúc dồn nén, phổ thông Ví dụ: Cô day dứt mãi về lời nói hôm ấy. |
| canh cánh | trang trọng-văn chương, dai dẳng Ví dụ: Anh canh cánh một mối lo chưa nguôi. |
| vương vấn | nhẹ-trữ tình, văn chương Ví dụ: Lòng còn vương vấn bóng hình xưa. |
| thanh thản | trung tính-tích cực, nhẹ, phổ thông Ví dụ: Giải toả được khúc mắc, cô thấy thanh thản. |
| an lòng | ấm áp, an ủi, phổ thông Ví dụ: Nghe tin ấy, mẹ mới an lòng. |
| yên tâm | trung tính, đời thường Ví dụ: Hoàn tất hồ sơ rồi, tôi mới yên tâm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác băn khoăn, không thoải mái trong lòng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác sâu lắng, diễn tả tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác băn khoăn, không yên tâm.
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, sâu lắng.
- Phù hợp với văn phong nghệ thuật, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác không thoải mái, băn khoăn trong lòng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, tâm sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "băn khoăn" hay "lo lắng" nhưng "vướng vất" nhẹ nhàng hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các câu chuyện, tâm sự cá nhân.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái tâm lý.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảm thấy vướng vất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi), danh từ chỉ cảm xúc (nỗi buồn, sự lo lắng).






Danh sách bình luận