Vùng trời

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
không phận. Phạm vi trên không thuộc chủ quyền của một nước.
Ví dụ: Chiếc trực thăng đã rời vùng trời Việt Nam.
Nghĩa: không phận. Phạm vi trên không thuộc chủ quyền của một nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Máy bay bay vào vùng trời nước ta.
  • Chú bộ đội canh gác vùng trời mỗi ngày.
  • Bản đồ cho thấy ranh giới vùng trời của đất nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Máy bay dân dụng phải xin phép khi đi qua vùng trời nước khác.
  • Ra-đa theo dõi mọi vật thể lạ vào vùng trời quốc gia.
  • Khi có bão, cơ quan hàng không tạm đóng một phần vùng trời để bảo đảm an toàn.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc trực thăng đã rời vùng trời Việt Nam.
  • Việc kiểm soát vùng trời thể hiện năng lực chủ quyền và công nghệ quốc phòng.
  • Một lời cảnh báo qua vô tuyến có thể ngăn chặn xâm nhập vùng trời ngay từ đường biên vô hình.
  • Mở rộng dịch vụ điều hành bay giúp khai thác hiệu quả hơn vùng trời quốc gia.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : không phận. Phạm vi trên không thuộc chủ quyền của một nước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vùng trời trung tính, hành chính-pháp lý, trang trọng vừa Ví dụ: Chiếc trực thăng đã rời vùng trời Việt Nam.
không phận trung tính, pháp lý-chuyên ngành, trang trọng vừa Ví dụ: Máy bay xâm nhập không phận nước ta.
hải phận trung tính, pháp lý-chuyên ngành; đối lập theo miền không/biển trong chủ quyền lãnh thổ Ví dụ: Tàu nước ngoài đi vào hải phận Việt Nam.
lãnh thổ trung tính, hành chính; đối lập phạm vi đất liền với vùng trời Ví dụ: Mọi hoạt động trên lãnh thổ đều phải tuân luật quốc gia.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến hàng không, chủ quyền quốc gia.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành hàng không và luật quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng, chính thức.
  • Thích hợp cho văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến chủ quyền không phận của một quốc gia.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến chủ quyền.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ không gian khác như "bầu trời".
  • Khác biệt với "không phận" ở chỗ "vùng trời" có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả không gian trên không.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vùng trời xanh", "vùng trời rộng lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xanh, rộng lớn), động từ (bảo vệ, kiểm soát) và lượng từ (một, nhiều).