Khí quyển

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lớp không khí bao quanh Trái Đất hoặc một thiên thể.
Ví dụ: Khí quyển bao bọc và bảo vệ Trái Đất.
Nghĩa: Lớp không khí bao quanh Trái Đất hoặc một thiên thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Bầu trời xanh là một phần của khí quyển Trái Đất.
  • Máy bay bay trong khí quyển, phía trên chúng ta.
  • Nhờ có khí quyển, chúng ta hít thở được không khí sạch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khí quyển giúp điều hòa nhiệt độ Trái Đất, giữ cho ngày đêm không quá chênh lệch.
  • Tầng ozon trong khí quyển hấp thụ bớt tia cực tím gây hại.
  • Một số hành tinh có khí quyển rất mỏng, nên bề mặt nóng lạnh thất thường.
3
Người trưởng thành
  • Khí quyển bao bọc và bảo vệ Trái Đất.
  • Không có khí quyển, tiếng động sẽ tắt lịm và sự sống khó tồn tại.
  • Mỗi lớp trong khí quyển kể câu chuyện riêng về nhiệt độ, gió, và bụi mịn.
  • Nhìn Trái Đất từ không gian, một dải xanh mảnh mai của khí quyển khiến người ta vừa thương vừa sợ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết khoa học, báo cáo nghiên cứu về môi trường, khí hậu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về khoa học trái đất, thiên văn học, khí tượng học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khoa học, khách quan.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến môi trường, khí hậu, hoặc thiên văn học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói chuyện về chủ đề khoa học.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "không khí" khi nói về môi trường sống.
  • Khác biệt với "không khí" ở chỗ "khí quyển" chỉ lớp không khí bao quanh một thiên thể, không chỉ không khí xung quanh chúng ta.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khí quyển Trái Đất", "khí quyển hành tinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "dày đặc"), động từ (như "bao phủ"), và lượng từ (như "một lớp").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...