Vong nhân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; ít dùng; kết hợp hạn chế). Người đã chết (nói khái quát).
Ví dụ: Họ dành phút mặc niệm cho các vong nhân.
Nghĩa: (cũ; ít dùng; kết hợp hạn chế). Người đã chết (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Trong chuyện cổ, dân làng lập bàn thờ cho vong nhân đã khuất.
  • Bà kể rằng đêm rằm, mọi người thắp nến tưởng nhớ các vong nhân.
  • Chúng em chắp tay, gửi lời cầu mong bình an cho vong nhân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghĩa trang yên tĩnh, như nơi vong nhân an nghỉ giữa rừng cây.
  • Lễ tưởng niệm được tổ chức trang nghiêm để tri ân các vong nhân vì nước quên mình.
  • Trong trang nhật ký cũ, ông ngoại viết vài dòng cho những vong nhân của gia tộc.
3
Người trưởng thành
  • Họ dành phút mặc niệm cho các vong nhân.
  • Giữa khói hương bảng lảng, người sống đối thoại lặng thầm với vong nhân, như trả những món nợ tinh thần.
  • Bia đá xếp dài, tên mờ dần, nhưng ký ức về vong nhân vẫn neo trong trí nhớ cộng đồng.
  • Đêm mưa, tiếng chuông chùa ngân, tưởng như gọi những vong nhân trở về với sự bình yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; ít dùng; kết hợp hạn chế). Người đã chết (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
người chết
Từ trái nghĩa:
người sống
Từ Cách sử dụng
vong nhân trang trọng, cổ; sắc thái trung tính-lạnh; phạm vi lễ nghi/tín ngưỡng; dùng hạn chế trong tổ hợp cố định Ví dụ: Họ dành phút mặc niệm cho các vong nhân.
người chết trung tính, phổ thông; mức độ trực tiếp, không hoa mỹ Ví dụ: Tin báo có nhiều người chết sau bão.
người sống trung tính; đối lập trực tiếp theo trạng thái sinh tử Ví dụ: Phần mộ dành cho vong nhân, khu nhà dành cho người sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc mang tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ kính, trang nghiêm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, cổ kính.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tác phẩm văn học hoặc văn bản mang tính trang trọng, cổ điển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
  • Thường được thay thế bằng từ "người đã khuất" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "người đã khuất" nhưng mang sắc thái cổ kính hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những vong nhân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "những", "các") và tính từ (như "đã khuất").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...