Vỡ tiếng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng). Xem vỡ giọng.
Ví dụ: Con trai tôi vừa vỡ tiếng, giọng trầm hẳn đi.
Nghĩa: (ít dùng). Xem vỡ giọng.
1
Học sinh tiểu học
  • Đến năm nay, anh tớ vỡ tiếng nên nói nghe trầm hơn.
  • Bạn Nam vỡ tiếng, hát không còn cao như trước.
  • Em trai vỡ tiếng, gọi mẹ nghe giọng khác hẳn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hè này, thằng bạn cùng bàn vỡ tiếng, giọng bỗng khàn khàn rồi hạ xuống.
  • Từ lúc vỡ tiếng, cậu ấy không lên được nốt cao, nhưng tiếng nói ấm hơn.
  • Bạn lớp bên vỡ tiếng, đọc thơ nghe như người lớn, không còn the thé.
3
Người trưởng thành
  • Con trai tôi vừa vỡ tiếng, giọng trầm hẳn đi.
  • Ngày thằng bé vỡ tiếng, trong nhà như có thêm một nhịp trầm ấm áp.
  • Từ khi vỡ tiếng, nó ngại cầm mic, sợ giọng mình lỡ vấp những nốt cao cũ.
  • Tiếng cậu học trò vỡ tiếng giữa buổi chào cờ, bỗng dưng ai cũng nhận ra thời gian không đứng yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Xem vỡ giọng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vỡ tiếng trung tính, miêu tả sinh lý tuổi dậy thì, sắc thái quan sát, hơi khẩu ngữ cổ/ít dùng Ví dụ: Con trai tôi vừa vỡ tiếng, giọng trầm hẳn đi.
vỡ giọng trung tính, phổ thông, dùng trong giáo dục/y khoa và đời thường Ví dụ: Tuổi mười ba, cậu bé bắt đầu vỡ giọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện để miêu tả sự thay đổi giọng nói ở tuổi dậy thì.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái miêu tả tự nhiên, không có cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trung tính, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Thường dùng khi miêu tả sự thay đổi giọng nói ở tuổi dậy thì.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thay thế bằng "vỡ giọng" khi cần diễn đạt rõ ràng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vỡ giọng" do nghĩa tương tự.
  • Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nên cân nhắc khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cậu bé vỡ tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (cậu bé, thiếu niên) và trạng từ chỉ thời gian (khi, lúc).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...