Vỡ giọng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Hiện tượng sinh lí) có giọng nói thay đổi và không ổn định, lúc trong trẻo, lúc ồ ồ, khi đến tuổi dậy thì.
Ví dụ: Thằng bé nhà tôi bắt đầu vỡ giọng, nói nghe khàn khàn rồi trong veo trở lại.
Nghĩa: (Hiện tượng sinh lí) có giọng nói thay đổi và không ổn định, lúc trong trẻo, lúc ồ ồ, khi đến tuổi dậy thì.
1
Học sinh tiểu học
  • Dạo này anh trai em vỡ giọng, nói câu cao câu thấp nghe lạ tai.
  • Trong giờ đọc bài, Minh bỗng khựng lại vì đang vỡ giọng nên phát âm hơi khàn.
  • Bạn Nam mới vỡ giọng, hát lúc trong lúc ồ như còi xe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giữa buổi sinh hoạt, giọng tôi bỗng trầm hẳn rồi bật cao, đúng kiểu đang vỡ giọng.
  • Thầy dặn bạn đừng cố gắng hét to khi vỡ giọng, kẻo cổ họng càng rát.
  • Tụi bạn trêu nhau vì vỡ giọng, nhưng ai cũng biết đó là dấu hiệu dậy thì bình thường.
3
Người trưởng thành
  • Thằng bé nhà tôi bắt đầu vỡ giọng, nói nghe khàn khàn rồi trong veo trở lại.
  • Con bước qua tuổi mười mấy, giọng đổi thất thường như chiếc dây đàn đang lên nhạc mới.
  • Đừng ép con hát to khi vỡ giọng; để cổ họng nghỉ, mọi thứ sẽ tự ổn định.
  • Nhớ ngày mình vỡ giọng, thấy ngại mà cũng háo hức, như chạm ngưỡng cửa của một giai đoạn khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Hiện tượng sinh lí) có giọng nói thay đổi và không ổn định, lúc trong trẻo, lúc ồ ồ, khi đến tuổi dậy thì.
Từ đồng nghĩa:
bể giọng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vỡ giọng trung tính; mô tả sinh lí tuổi dậy thì; sắc thái miêu tả, không đánh giá Ví dụ: Thằng bé nhà tôi bắt đầu vỡ giọng, nói nghe khàn khàn rồi trong veo trở lại.
bể giọng trung tính; khẩu ngữ Nam; mức độ tương đương Ví dụ: Thằng Tí đang bể giọng nên nói lúc cao lúc khàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự thay đổi giọng nói của thanh thiếu niên.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi nói về hiện tượng sinh lý trong các bài viết khoa học hoặc giáo dục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả quá trình trưởng thành của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong y học hoặc tâm lý học khi nghiên cứu về sự phát triển của con người.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thay đổi tự nhiên và không thể tránh khỏi trong quá trình trưởng thành.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không có cảm xúc tiêu cực hay tích cực.
  • Phù hợp với ngữ cảnh đời thường và các bài viết khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả sự thay đổi giọng nói ở tuổi dậy thì.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự phát triển sinh lý.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh sinh lý học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả giọng nói khác như "khàn giọng" hay "vỡ tiếng".
  • Khác biệt với "vỡ tiếng" ở chỗ "vỡ giọng" chỉ sự thay đổi tự nhiên, còn "vỡ tiếng" có thể do nhiều nguyên nhân khác.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh tuổi dậy thì và sự phát triển sinh lý.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt đầu vỡ giọng", "đã vỡ giọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và trạng từ chỉ thời gian (trạng ngữ), ví dụ: "khi dậy thì vỡ giọng".
dậy thì trưởng thành giọng tiếng âm thanh khàn ồ ồ trong trầm cao
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...